Pacific Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 256 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT THáI BìNH DươNG
256
进口笔数
0
出口笔数
$19.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107474884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTJFH3S |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | Số 10/15 ngách 39 ngõ An Trạch 1, phố Đoàn Thị Điểm, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 403, Tầng 4, Toà nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842466884777 |
| 邮箱 | tuanfit@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 99 | $6.33M |
| 泰国 | 55 | $5.42M |
| 日本 | 30 | $2.74M |
| 美国 | 25 | $1.84M |
| 马来西亚 | 15 | $1.41M |
| 沙特阿拉伯 | 18 | $1.23M |
| 新西兰 | 6 | $287.3K |
| 中国 | 5 | $206.0K |
| 卡塔尔 | 2 | $92.8K |
| 欧盟 | 1 | $44.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 54 | $5.42M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 35 | $2.59M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 33 | $1.68M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Min Li International Co., Ltd. | 日本 | 13 | $1.47M | 聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | 9 | $1.12M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Ever Rich Corporation Ltd. | 日本 | 13 | $1.04M | 聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料 |
| LX International Corp. | 韩国 | 16 | $943.4K | 镀锌钢板、镀锌合金钢板 |
| Lotte Chemical Corp. | 韩国 | 7 | $592.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 7 | $590.1K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $437.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $22.7K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $195.3K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $36.7K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $36.7K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $195.3K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $22.7K |
| 2026-04-09 | 聚丙烯聚合物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $33.9K |
| 2026-04-09 | 聚丙烯聚合物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $33.9K |
| 2026-03-27 | 初级形态聚酰胺 | ASEP INDUSTRIES SDN BHD | 中国 | $42.3K |
| 2026-03-27 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $40.8K |