LTECH Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 173 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI LTECH
2
进口笔数
173
出口笔数
$1.9K
进口金额
$528.6K
出口金额
2024-07-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500662358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6XH3Y2 |
| 成立日期 | 2021-03-22 |
| 联系地址 | Thôn Tam Lộng, Xã Hương Sơn, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI LTECH |
| 企业英文名称 | LTECH TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tam Lộng, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | 0353877789 |
| 邮箱 | LTech.industrial.service@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853932 | 放电灯 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $1.6K |
| 日本 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 173 | $528.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| CHENG SHUHONG | 中国 | 1 | $300 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | 38 | $158.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bambi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $133.2K | 其他钢铁制品、氮 |
| SDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $103.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $95.6K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.6K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.9K | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
| Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.3K | 未装配光学元件、自粘塑料卷 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.9K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 紫外线红外线灯 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 德国 | $257 |
| 2024-07-17 | 放电灯 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 德国 | $1.3K |
| 2023-05-25 | 其他钢铁制品 | CHENG SHUHONG | 日本 | $300 |
出口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $37 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-29 | 精炼铜管件 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $92 |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $18 |