LTECH Trade & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 173 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI LTECH

2
进口笔数
173
出口笔数
$1.9K
进口金额
$528.6K
出口金额
2024-07-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 8 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $14.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 8 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $14.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号2500662358
企查查编码QVNQ6XH3Y2
成立日期2021-03-22
联系地址Thôn Tam Lộng, Xã Hương Sơn, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI LTECH
企业英文名称LTECH TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tam Lộng, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
电话0353877789
邮箱LTech.industrial.service@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853932放电灯
853949紫外线红外线灯

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
848180阀门龙头
391740塑料管件
850440静止变流器
854449绝缘电线
391732塑料管
853650其他电气开关
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$1.6K
日本1$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南173$528.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南1$1.6K通信设备零件、其他电视摄像机
CHENG SHUHONG中国1$300其他钢铁制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanbo ENC Co., Ltd.越南38$158.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bambi Vietnam Co., Ltd.越南40$133.2K其他钢铁制品、氮
SDT Vina Co., Ltd.越南35$103.2K自粘塑料片、其他塑料制品
DKT Vina Co., Ltd.越南34$95.6K自粘塑料片、印刷电路
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$10.6K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南7$9.9K瓦楞纸箱、橡胶促进剂
Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd.越南8$9.3K未装配光学元件、自粘塑料卷
Jinyoung HNS Vina Co., Ltd.越南6$4.9K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Power Logic Vina Co., Ltd.越南1$1.7K其他光学元件、其他塑料制品
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南1$1.7K其他光学元件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-17紫外线红外线灯CAMMSYS VIET NAM CO LTD德国$257
2024-07-17放电灯CAMMSYS VIET NAM CO LTD德国$1.3K
2023-05-25其他钢铁制品CHENG SHUHONG日本$300

出口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非纺织润滑剂HANBO ENC CO LTD越南$55
2026-04-291kg以下胶粘剂CONG TY TNHH DKT VINA越南$37
2026-04-29研磨粉/粒HANBO ENC CO LTD越南$21
2026-04-29非螺纹钢销HANBO ENC CO LTD越南$51
2026-04-29精炼铜管件HANBO ENC CO LTD越南$15
2026-04-291kg以下胶粘剂HANBO ENC CO LTD越南$16
2026-04-29工业清洁制剂CONG TY TNHH DKT VINA越南$92
2026-04-29纸基研磨料HANBO ENC CO LTD越南$140
2026-04-29其他钢铁管件CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM越南$14
2026-04-29工业清洁制剂HANBO ENC CO LTD越南$18

相关企业 · 同类产品

LTECH Trade & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →