Vietnam Towa Elemechanic Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN CôNG TRìNH TOWA VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$824.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110203612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQK70X8 |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | Số 42 đường Ngô Diễn, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN CÔNG TRÌNH TOWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TOWA ELEMECHANIC ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 đường Ngô Diễn, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84373061233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $824.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $764.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| KING TRADE (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.8K | 钢铁螺钉螺栓、阀门龙头 |
| Suzhou Kunxun Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 钢制容器(>300升)、其他离心泵 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hunan Jinke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 起重车、自推进钻机 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 1000伏以下插头插座 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $595 |
| 2025-10-22 | 其他电路开关装置 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $15 |
| 2025-10-22 | 其他电路开关装置 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $198 |
| 2025-10-22 | 电力控制板 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $873 |
| 2025-10-22 | 其他电路开关装置 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $59 |
| 2025-10-22 | 其他电路开关装置 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $13 |
| 2025-10-22 | 其他塑料制品 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $7 |
| 2025-10-22 | 其他塑料制品 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $3 |
| 2025-10-22 | 电力控制板 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-22 | 自粘塑料卷 | KING TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $64 |