Ngoc Mung Giong Gia Cam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 185克以下雏鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIốNG GIA CầM NGọC MừNG
5
进口笔数
1
出口笔数
$207.8K
进口金额
$8.4K
出口金额
2025-02-26
最近进口
2024-08-12
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108197665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE9ARKJ |
| 成立日期 | 2018-03-23 |
| 联系地址 | Thôn Hà Lỗ, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG GIA CẦM NGỌC MỪNG |
| 企业英文名称 | NGOC MUNG GIONG GIA CAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hà Lỗ, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84988160149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010594 | 185克以上家鸡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $129.5K |
| 捷克 | 3 | $78.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & N International GmbH | 德国 | 1 | $108.9K | 185克以下雏鸡、种用家鸡蛋 |
| Dominant Genetika s.r.o. | 捷克 | 3 | $78.4K | 185克以下雏鸡 |
| Sasso SAS | 法国 | 1 | $20.6K | 185克以下雏鸡、剪刀及刀片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phanpheth Agricultural Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 185克以上家鸡 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 185克以下雏鸡 | H & N INTERNATIONAL GMBH | 法国 | $10.5K |
| 2025-02-26 | 185克以下雏鸡 | H & N INTERNATIONAL GMBH | 法国 | $1.4K |
| 2025-02-26 | 185克以下雏鸡 | H & N INTERNATIONAL GMBH | 法国 | $87.8K |
| 2025-02-26 | 185克以下雏鸡 | H & N INTERNATIONAL GMBH | 法国 | $9.1K |
| 2024-04-25 | 185克以下雏鸡 | DOMINANT GENETIKA S.R.O | 捷克 | $899 |
| 2024-04-25 | 185克以下雏鸡 | DOMINANT GENETIKA S.R.O | 捷克 | $21.7K |
| 2024-04-25 | 185克以下雏鸡 | DOMINANT GENETIKA S.R.O | 捷克 | $3.8K |
| 2024-01-24 | 185克以下雏鸡 | SASSO S A S | 法国 | $19.8K |
| 2024-01-24 | 185克以下雏鸡 | SASSO S A S | 法国 | $792 |
| 2023-05-29 | 185克以下雏鸡 | DOMINANT GENETIKA S.R.O | 捷克 | $643 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 185克以上家鸡 | PHANPHETH AGRICULTURAL DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 越南 | $8.4K |