Gia Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Gia Long (Tnhh)
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300489018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE01XKKS |
| 成立日期 | 2009-08-24 |
| 联系地址 | Đường TS21 Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY GIA LONG (TNHH) |
| 企业英文名称 | Gia Long Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường TS21 Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất kinh doanh tấm lợp PU (tôn cách nhiệt). Sản xuất kinh doanh tấm lợp kim loại mạ màu, mạ kẽm. Sản xuất kinh doanh que hàn, vật liệu hàn. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84906656888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.09M |
| 马来西亚 | 21 | $646.2K |
| 韩国 | 1 | $124.8K |
| 日本 | 1 | $71.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | 21 | $646.2K | 其他化学制剂、其他聚醚 |
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $564.9K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 8 | $500.2K | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 1 | $124.8K | 聚乙二醇蜡、碳制品 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $71.0K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Goldray International Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.2K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $27.7K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $27.7K |
| 2026-01-27 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $13.6K |
| 2025-04-25 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $16.6K |
| 2025-04-25 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $10.4K |
| 2025-03-17 | 氨基树脂初级形状 | Unid Global Corporation | 韩国 | $124.8K |
| 2025-03-05 | 氨基树脂初级形状 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $82.4K |
| 2025-02-28 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $6.5K |
| 2025-02-28 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $16.0K |
| 2025-02-28 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $6.9K |