Saigon Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SàI GòN MAY
1
进口笔数
3
出口笔数
$64
进口金额
$25.8K
出口金额
2023-05-17
最近进口
2023-07-07
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0311872451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFFBNK9 |
| 成立日期 | 2012-07-10 |
| 联系地址 | 44/21/2 Đường TA09, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN MAY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44/21/2 đường Võ Thị Phải, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837177829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $64 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $14.1K |
| 日本 | 1 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Network Co., Ltd. | 日本 | 1 | $61 | 塑料衣着附件、塑料纽扣 |
| Shin Network Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3 | 塑料衣着附件、高强力机织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunday Flea Market | 美国 | 2 | $14.1K | 其他塑纺箱盒、棉质女内裤 |
| Daito Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.7K | 针织头饰、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 塑料衣着附件 | Shin-Network Co., Ltd. | 日本 | $32 |
| 2023-05-17 | 纤维纸板手提包 | SHIN NETWORK CO., LTD | 日本 | $3 |
| 2023-05-17 | 塑料衣着附件 | Shin-Network Co., Ltd. | 日本 | $29 |
| 2023-05-17 | 纤维纸板手提包 | SHIN NETWORK CO., LTD | 日本 | $0 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 其他塑纺箱盒 | DAITO KOGYO CO LTD | 日本 | $6.9K |
| 2023-07-07 | 其他纺织制品 | DAITO KOGYO CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2023-06-14 | 其他塑纺箱盒 | SUNDAY FLEA MARKET | 美国 | $4.1K |
| 2023-06-14 | 其他塑纺箱盒 | SUNDAY FLEA MARKET | 美国 | $5.9K |
| 2023-06-14 | 其他塑纺箱盒 | SUNDAY FLEA MARKET | 美国 | $3.1K |
| 2023-05-17 | 其他塑纺箱盒 | Sunday Flea Market | 美国 | $1.1K |