Hiep Luc Viet Nam Investment Corporation
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hiệp Lực Việt Nam
- 邮箱4
144
进口笔数
0
出口笔数
$48.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311588698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW7X2HM |
| 成立日期 | 2012-03-01 |
| 联系地址 | Số 25 đường 279, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HIỆP LỰC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25 đường 279, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862808486 |
| 邮箱 | info@hieplucgroup.com.vn |
| 传真 | +842862808486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 93 | $34.30M |
| 巴西 | 45 | $12.39M |
| 美国 | 4 | $1.10M |
| 南非 | 1 | $484.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $378.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $11.14M | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 27 | $10.63M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 28 | $7.24M | 其他玉米、大豆油渣 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $4.56M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $3.11M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.18M | 大豆油渣、酿造废料 |
| Crossland Marketing (2000) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.86M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Viterra B.V. | 阿根廷 | 3 | $1.75M | 其他玉米、粗制葵花/红花油 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.15M | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.12M | 其他玉米、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $459.6K |
| 2026-04-27 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $484.1K |
| 2026-04-27 | 其他玉米 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $505.5K |
| 2026-04-27 | 其他玉米 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $505.5K |
| 2026-04-27 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $484.1K |
| 2026-04-27 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $459.6K |
| 2026-04-09 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 巴西 | $232.1K |
| 2026-04-09 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 巴西 | $232.1K |
| 2026-04-03 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $228.1K |
| 2026-04-03 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $228.1K |