Tien Thang Mechanical Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Cơ ĐIệN TIếN THắNG
0
进口笔数
267
出口笔数
$0
进口金额
$1.73M
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500564343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJMBQ62 |
| 成立日期 | 2016-04-11 |
| 联系地址 | Số 54A, Ngách Sóc Sơn, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN TIẾN THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 电话 | +84978879198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 441251 | 热带木材板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 267 | $1.73M |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $618.9K | 其他电感器、其他电子IC |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $581.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 114 | $285.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $195.7K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| Line Tek Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 13 | $18.3K | 其他塑料制品、增塑PVC混合物 |
| Line Tek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $17.1K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 11 | $6.0K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.5K | 木托盘 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $966 | 未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 木托盘 | CONG TY TNHH TNHH NT VINA | 越南 | $494 |
| 2026-03-27 | 塑料包装箱 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $236 |
| 2026-03-27 | 塑料包装箱 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-03-27 | 塑料包装箱 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $236 |
| 2026-03-27 | 塑料包装箱 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-03-18 | 木托盘 | LINE TEK VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-16 | 木托盘 | CONG TY TNHH DIEN TU LINE TEK VIETNAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-27 | 塑料包装箱 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $209 |
| 2026-02-27 | 塑料包装箱 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-02-26 | 塑料包装箱 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $209 |