Sanyo Engineering & Construction Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH kỹ thuật và xây dựng Sanyo Việt Nam
3
进口笔数
51
出口笔数
$11.9K
进口金额
$980.0K
出口金额
2025-06-20
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104477767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2EHB9U |
| 成立日期 | 2010-01-26 |
| 联系地址 | Số 1, Đường 36, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG SANYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANYO ENGINEERING & CONSTRUCTION VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Đường 36, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02862915386 |
| 邮箱 | pthien@secvn.com |
| 传真 | 02862915387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,678.05亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.7K |
| 泰国 | 1 | $1.2K |
| 日本 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $978.5K |
| 孟加拉国 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 1 | $10.7K | 非玻璃眼镜片、其他玻璃制品 |
| SECT | 日本 | 1 | $1.2K | 钢铁卫浴器具、铜卫浴器具 |
| Sanyo Engineering & Construction Inc. | 日本 | 1 | $28 | 女式化纤夹克 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 17 | $535.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $226.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 6 | $139.9K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 4 | $26.6K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 7 | $23.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| fc0b98e2331f1d74f837c4e5e8906c80 | 1 | $16.9K | ||
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $2.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| 9138a404b972b84829edbd662bd6d358 | 1 | $500 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 其他钢铁制品 | SECT | 泰国 | $1.2K |
| 2025-06-12 | 女式化纤夹克 | SANYO ENGINEERING & CONTRUSTION INC | 日本 | $1 |
| 2025-06-12 | 女式化纤夹克 | SANYO ENGINEERING & CONTRUSTION INC | 日本 | $7 |
| 2025-06-12 | 女式化纤夹克 | SANYO ENGINEERING & CONTRUSTION INC | 日本 | $4 |
| 2025-06-12 | 女式化纤夹克 | SANYO ENGINEERING & CONTRUSTION INC | 日本 | $14 |
| 2025-06-12 | 女式化纤夹克 | SANYO ENGINEERING & CONTRUSTION INC | 日本 | $1 |
| 2025-06-12 | 女式化纤夹克 | Sanyo Engineering & Construction Inc. | 日本 | $1 |
| 2024-07-03 | 绝缘电线 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $4.1K |
| 2024-07-03 | 绝缘电线 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $963 |
| 2024-07-03 | 绝缘电线 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $1.5K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 高压继电器 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $264 |
| 2026-04-15 | 电气信号装置 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $343 |
| 2026-04-15 | 电力电容器 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $890 |
| 2026-04-09 | 精炼铜条 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $387 |
| 2026-04-08 | 其他电路开关装置 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $316 |
| 2026-04-08 | 电力控制板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-08 | 绝缘电线 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $332 |
| 2026-04-08 | 绝缘电线 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-07 | 其他螺纹紧固件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $12 |
| 2026-04-07 | 其他螺纹紧固件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $2 |