Sanyo Engineering & Construction Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH kỹ thuật và xây dựng Sanyo Việt Nam

3
进口笔数
51
出口笔数
$11.9K
进口金额
$980.0K
出口金额
2025-06-20
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-07进口 $10.7K · 1 笔出口 $130.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-07进口 $10.7K · 1 笔出口 $130.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0104477767
企查查编码QVNY2EHB9U
成立日期2010-01-26
联系地址Số 1, Đường 36, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG SANYO VIỆT NAM
企业英文名称SANYO ENGINEERING & CONSTRUCTION VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, Đường 36, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02862915386
邮箱pthien@secvn.com
传真02862915387
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,678.05亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
620433女式化纤夹克
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
730890其他钢铁结构体
853690其他电路开关装置
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
730451合金钢无缝管
853620自动断路器
391723硬质PVC管
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$10.7K
泰国1$1.2K
日本1$28

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$978.5K
孟加拉国1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南1$10.7K非玻璃眼镜片、其他玻璃制品
SECT日本1$1.2K钢铁卫浴器具、铜卫浴器具
Sanyo Engineering & Construction Inc.日本1$28女式化纤夹克

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南17$535.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南13$226.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南6$139.9K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南4$26.6K其他寝具、瓦楞纸箱
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南7$23.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
fc0b98e2331f1d74f837c4e5e8906c801$16.9K
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.新加坡1$8.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南1$2.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
9138a404b972b84829edbd662bd6d3581$500

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-20其他钢铁制品SECT泰国$1.2K
2025-06-12女式化纤夹克SANYO ENGINEERING & CONTRUSTION INC日本$1
2025-06-12女式化纤夹克SANYO ENGINEERING & CONTRUSTION INC日本$7
2025-06-12女式化纤夹克SANYO ENGINEERING & CONTRUSTION INC日本$4
2025-06-12女式化纤夹克SANYO ENGINEERING & CONTRUSTION INC日本$14
2025-06-12女式化纤夹克SANYO ENGINEERING & CONTRUSTION INC日本$1
2025-06-12女式化纤夹克Sanyo Engineering & Construction Inc.日本$1
2024-07-03绝缘电线HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH越南$4.1K
2024-07-03绝缘电线HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH越南$963
2024-07-03绝缘电线HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH越南$1.5K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15高压继电器NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$264
2026-04-15电气信号装置NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$343
2026-04-15电力电容器NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$890
2026-04-09精炼铜条NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$387
2026-04-08其他电路开关装置NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$316
2026-04-08电力控制板NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$4.4K
2026-04-08绝缘电线NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$332
2026-04-08绝缘电线NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$4.9K
2026-04-07其他螺纹紧固件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$12
2026-04-07其他螺纹紧固件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$2

相关企业 · 同类产品

Sanyo Engineering & Construction Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →