Vinh Vinh Nghiep Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 蛋白浓缩物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Vĩnh Vĩnh Nghiệp
104
进口笔数
2
出口笔数
$3.75M
进口金额
$15.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-07-19
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311281875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3G1PWP |
| 成立日期 | 2011-10-27 |
| 联系地址 | 15/65 Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VĨNH VĨNH NGHIỆP |
| 企业英文名称 | VINH VINH NGHIEP TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/65 Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842838612914 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 842410 | 灭火器 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $3.75M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.3K |
| 中国 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Foodever Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.48M | 蛋白浓缩物、混合调味料 |
| Jiangshan Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.09M | 灭火器、喷雾机零件 |
| Henan Shuguang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $667.4K | 蛋白浓缩物、其他食品制剂 |
| Henan Hezhai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $281.7K | 蛋白浓缩物 |
| Hubei Fulongshan Food Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $148.1K | 干杂蘑菇 |
| Quanzhou Better International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.7K | 纺织水龙软管、非农用喷雾器具 |
| Xiamen B&D Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 纺织水龙软管、电气信号装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Hezhai Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.3K | 其他加工水果 |
| Henan Hezhai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 干杂蘑菇 | HUBEI FULONGSHAN FOOD DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-21 | 干杂蘑菇 | HUBEI FULONGSHAN FOOD DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-21 | 干杂蘑菇 | HUBEI FULONGSHAN FOOD DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-21 | 干杂蘑菇 | HUBEI FULONGSHAN FOOD DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-20 | 蛋白浓缩物 | HENAN FOODEVER TRADING CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-03-20 | 蛋白浓缩物 | HENAN FOODEVER TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-20 | 蛋白浓缩物 | HENAN FOODEVER TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-20 | 蛋白浓缩物 | HENAN FOODEVER TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-02-23 | 蛋白浓缩物 | HENAN FOODEVER TRADING CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-02-23 | 蛋白浓缩物 | HENAN SHUGUANG BIOTECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $22.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-19 | 其他加工水果 | HENAN HEZHAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-01-15 | 其他加工水果 | HENAN HEZHAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-01-15 | 其他加工水果 | HENAN HEZHAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $364 |
| 2025-01-15 | 其他加工水果 | HENAN HEZHAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $4.6K |