JoinTech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN JOINTECH
74
进口笔数
8
出口笔数
$274.7K
进口金额
$37.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-09-25
最近出口
25
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310621977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HTUG9F |
| 成立日期 | 2011-02-09 |
| 联系地址 | C8-C10 Khu 2, Khu công nghiệp Cát Lái, Đường Nguyễn Thị Định, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN JOINTECH |
| 企业英文名称 | JOINTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C8-C10 Khu 2, Khu công nghiệp Cát Lái, Đường Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +842839146179 |
| 邮箱 | info@jointech.com.vn |
| 传真 | +842839146189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 852352 | 智能卡 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 852352 | 智能卡 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 19 | $138.1K |
| 中国台湾 | 5 | $37.9K |
| 墨西哥 | 14 | $35.3K |
| 新加坡 | 7 | $28.6K |
| 中国 | 21 | $15.9K |
| 美国 | 13 | $14.0K |
| 菲律宾 | 4 | $4.7K |
| 泰国 | 3 | $303 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $20.6K |
| 印度尼西亚 | 3 | $16.8K |
| 纳米比亚 | 1 | $379 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 83a0bf4ec92d96f3557bbff55001c4ea | 2 | $67.1K | ||
| HID ASIA PACIFIC LTD | 中国 | 23 | $56.9K | 智能卡、数据处理机 |
| Entrypass Global (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 9 | $53.9K | 电力控制板、数据处理机 |
| ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $37.7K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Asis Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $23.8K | 电力控制板、数据处理机 |
| Shenzhen Panwei Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $7.9K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| HID ASIA PACIFIC LIMITED | 中国香港 | 6 | $4.6K | 智能卡、数据处理机 |
| Identiv, Inc. | 美国 | 3 | $1.1K | 电力控制板、自动数据处理输入输出单元 |
| Shenzhen Jianhe Smart Card Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $916 | 其他半导体介质、智能卡 |
| Dunlop Adhesives Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $72 | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Altros Teknologi | 印度尼西亚 | 3 | $16.8K | 其他电视摄像机、其他电路开关装置 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.0K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Hendrina Johanna Human | 纳米比亚 | 1 | $379 | 其他润滑剂、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ELSA Advanced Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $35 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ELSA Advanced Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $15 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ELSA Advanced Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $15 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ELSA Advanced Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $35 |
| 2026-04-12 | 液体气体测量仪 | ELSA Advanced Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 流量压力检测零件 | ELSA Advanced Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $65 |
| 2026-04-12 | 流量压力检测零件 | ELSA Advanced Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $640 |
| 2026-04-12 | 流量压力检测零件 | ELSA Advanced Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $640 |
| 2026-04-12 | 液体气体测量仪 | ELSA Advanced Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 流量压力检测零件 | ELSA Advanced Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $65 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 其他电路开关装置 | PT Altros Teknologi | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2025-06-21 | 其他润滑剂 | HENDRINA JOHANNA HUMAN | 纳米比亚 | $379 |
| 2025-02-19 | 同轴电缆 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2025-02-19 | 同轴电缆 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $210 |
| 2025-02-17 | 其他电气设备 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2025-02-17 | 同轴电缆 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2025-02-17 | 硬质PVC管 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2025-02-17 | 数据处理机 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $536 |
| 2025-02-17 | 其他金属锁 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $347 |
| 2025-02-17 | 同轴电缆 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $210 |