Vinh Loi Nong Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 收割机零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí VĩNH LợI NôNG
20
进口笔数
0
出口笔数
$474.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316615257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRNA1H4 |
| 成立日期 | 2020-12-01 |
| 联系地址 | 58 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VĨNH LỢI NÔNG |
| 企业英文名称 | VINH LOI NONG MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84787609118 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843390 | 收割机零件 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 841391 | 泵零件 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $474.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 17 | $436.7K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 收割机零件 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-04 | 收割机零件 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-11-04 | 金属精加工机床 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $84 |
| 2024-11-04 | 8465机器零件 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $324 |
| 2024-11-04 | 喷雾机零件 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2024-11-04 | 收割机零件 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-11-04 | 收割机零件 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-11-04 | 收割机零件 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-11-04 | 收割机零件 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-11-04 | 8465机器零件 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |