Dongyang Vina Special Metal Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 662 笔 · 主营 电动机及零件

越南 · 在业

22
进口笔数
662
出口笔数
$534.6K
进口金额
$7.37M
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-08-28
最近出口
10
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.1K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.1K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.1K · 17 笔2024-02进口 $600 · 1 笔出口 $120.9K · 11 笔2024-03进口 $11.4K · 1 笔出口 $197.2K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $222.4K · 19 笔2024-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $172.6K · 11 笔2024-06进口 $63.0K · 1 笔出口 $203.7K · 20 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $185.5K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.1K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.3K · 14 笔2024-11进口 $240 · 1 笔出口 $198.9K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 18 笔2025-03进口 $106.9K · 1 笔出口 $217.4K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 12 笔2025-05进口 $196.1K · 2 笔出口 $244.3K · 24 笔2025-06进口 $10 · 1 笔出口 $144.2K · 16 笔2025-07进口 $15.8K · 1 笔出口 $183.5K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 18 笔2025-09进口 $45 · 1 笔出口 $112.8K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 21 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $170.4K · 17 笔2025-12进口 $863 · 1 笔出口 $189.4K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 14 笔2026-03进口 $910 · 1 笔出口 $156.5K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 14 笔2026-06进口 $30.2K · 1 笔出口 $252.2K · 22 笔2026-07进口 $90.7K · 1 笔出口 $215.3K · 26 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.1K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.1K · 17 笔2024-02进口 $600 · 1 笔出口 $120.9K · 11 笔2024-03进口 $11.4K · 1 笔出口 $197.2K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $222.4K · 19 笔2024-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $172.6K · 11 笔2024-06进口 $63.0K · 1 笔出口 $203.7K · 20 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $185.5K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.1K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.3K · 14 笔2024-11进口 $240 · 1 笔出口 $198.9K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 18 笔2025-03进口 $106.9K · 1 笔出口 $217.4K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 12 笔2025-05进口 $196.1K · 2 笔出口 $244.3K · 24 笔2025-06进口 $10 · 1 笔出口 $144.2K · 16 笔2025-07进口 $15.8K · 1 笔出口 $183.5K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 18 笔2025-09进口 $45 · 1 笔出口 $112.8K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 21 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $170.4K · 17 笔2025-12进口 $863 · 1 笔出口 $189.4K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 14 笔2026-03进口 $910 · 1 笔出口 $156.5K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 14 笔2026-06进口 $30.2K · 1 笔出口 $252.2K · 22 笔2026-07进口 $90.7K · 1 笔出口 $215.3K · 26 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3600674278
企查查编码QVNFHYF2AN
成立日期1997-12-20
联系地址Đường số 5, KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DONGYANG VINA SPECIAL METAL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 5, KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu và quyền nhập khẩu (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Sông Mây; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) 2431 - Đúc sắt, thép 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842513968870
邮箱dvsmco@gmail.com
传真02513968876
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,426.5117亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853229其他固定电容器
731816螺纹螺母
851420工业电炉
854110非LED二极管
854130晶闸管及可控硅
732599其他钢铁铸件
848340齿轮及变速器
8536101000伏以下保险丝
731815钢铁螺钉螺栓
841391泵零件

出口

HS 编码产品
850300电动机及零件
732510非可锻铸铁件
848350滑轮飞轮
730719钢铁铸件
830230车辆金属配件
843290土壤机械零件
848190阀门零件
732599其他钢铁铸件
860729铁路零件(非气刹)
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度4$281.9K
中国5$127.1K
澳大利亚1$63.0K
中国台湾6$35.0K
俄罗斯2$11.2K
英国1$6.4K
日本3$4.2K
乌克兰1$3.6K
墨西哥1$2.1K
韩国1$49

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南489$6.03M
加拿大20$416.7K
德国38$333.8K
美国85$282.6K
中国台湾12$129.1K
韩国6$127.4K
日本11$41.3K
新加坡1$11.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inductotherm Group Australia Pty Ltd澳大利亚3$238.0K工业炉具零件、静止变流器
Inductotherm (India) Private Ltd.印度2$106.9K工业炉具零件、其他固定电容器
Suzhou Alpine Flow Control Co., Ltd.中国1$90.7K阀门龙头、阀门零件
FIVE POWER ELECTRIC MACHINERY MFG CO LTD中国台湾7$58.4K工业炉具零件、工业电炉
IValve Tech (Tongling) Co., Ltd.中国1$30.2K阀门龙头、止回阀
Qingdao Amylan Industrial Co., Ltd.中国1$4.4K喷雾机零件、纺织增强橡胶带
IPC Co., Ltd.日本3$4.2K钢铁丝制品、其他测量仪器
Zhongfu Huixin (Tianjin) Trading Co., Ltd.中国2$1.8K粘土及膨润土、齿轮及变速器
Young Poong Precision Corp.韩国1$49非泡沫橡胶密封件、泵零件
Zurn GmbH & Co. KG德国1$10钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南470$5.94M电动机及零件、其他纸制品
Zurn GmbH & Co. KG德国24$245.6K非可锻铸铁件、其他钢铁铸件
United Conveyor Supply Co.美国35$145.2K非泡沫橡胶密封件、阀门零件
SHYE KUANG VALVES MFG中国台湾11$124.1K阀门零件、钢铁铸件
Nsight Innovations Inc美国8$113.6K其他钢铁制品、铝制结构体及部件
SOUCY INTERNATIONAL INC.加拿大16$113.3K其他钢铁制品、车辆保险杠及零件
Zurntec Components Gmbh德国14$88.2K非可锻铸铁件、其他钢铁铸件
Lembak Vietnam Co., Ltd.越南19$87.5K轴承座、其他钢铁制品
UNITED CONVEYOR SUPPLY COMPANY美国9$23.1K阀门零件、非可锻铸铁件
UNITED CONVEYOR SUPPLY COMPANY美国24$0阀门零件、钢铁铸件

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07阀门零件Suzhou Alpine Flow Control Co., Ltd.中国$39.8K
2026-07-07阀门零件Suzhou Alpine Flow Control Co., Ltd.中国$49.3K
2026-07-07阀门零件Suzhou Alpine Flow Control Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-07阀门零件Suzhou Alpine Flow Control Co., Ltd.中国$524
2026-06-03阀门龙头IValve Tech (Tongling) Co., Ltd.中国$30.2K
2026-03-17齿轮及变速器Zhongfu Huixin (Tianjin) Trading Co., Ltd.中国$910
2025-12-01齿轮及变速器Zhongfu Huixin (Tianjin) Trading Co., Ltd.中国$863
2025-11-10螺纹螺母IPC Co., Ltd.日本$1.3K
2025-09-02流量压力检测零件Inductotherm Group Australia Pty Ltd印度$20
2025-09-02机械密封件Inductotherm Group Australia Pty Ltd印度$25

出口(共 662)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-28非可锻铸铁件UNITED CONVEYOR SUPPLY COMPANY美国$0
2026-07-31非可锻铸铁件UNITED CONVEYOR SUPPLY COMPANY美国$2.2K
2026-07-31钢铁铸件Zurn GmbH & Co. KG德国$1
2026-07-31非可锻铸铁件UNITED CONVEYOR SUPPLY COMPANY美国$94
2026-07-31非可锻铸铁件UNITED CONVEYOR SUPPLY COMPANY美国$1.2K
2026-07-31非可锻铸铁件UNITED CONVEYOR SUPPLY COMPANY美国$411
2026-07-31滑轮飞轮Lembak Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-30电动机及零件Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$183
2026-07-30非可锻铸铁件Zurntec Components Gmbh德国$2
2026-07-30电动机及零件Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$47

相关企业 · 同类产品

Dongyang Vina Special Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →