Dongyang Vina Special Metal Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 571 笔 · 主营 电动机及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DONGYANG VINA SPECIAL METAL

20
进口笔数
571
出口笔数
$413.7K
进口金额
$6.80M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $400 · 1 笔出口 $73.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.1K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.1K · 16 笔2024-02进口 $600 · 1 笔出口 $120.9K · 11 笔2024-03进口 $11.4K · 1 笔出口 $197.2K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $222.4K · 18 笔2024-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $172.6K · 11 笔2024-06进口 $63.0K · 1 笔出口 $203.7K · 19 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $185.5K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.1K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.3K · 14 笔2024-11进口 $240 · 1 笔出口 $198.9K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 17 笔2025-03进口 $106.9K · 1 笔出口 $217.4K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 11 笔2025-05进口 $196.1K · 2 笔出口 $244.3K · 23 笔2025-06进口 $10 · 1 笔出口 $144.2K · 15 笔2025-07进口 $15.8K · 1 笔出口 $183.5K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 17 笔2025-09进口 $45 · 1 笔出口 $112.8K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 18 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $170.4K · 17 笔2025-12进口 $863 · 1 笔出口 $189.4K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 13 笔2026-03进口 $910 · 1 笔出口 $156.5K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $400 · 1 笔出口 $73.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.1K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.1K · 16 笔2024-02进口 $600 · 1 笔出口 $120.9K · 11 笔2024-03进口 $11.4K · 1 笔出口 $197.2K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $222.4K · 18 笔2024-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $172.6K · 11 笔2024-06进口 $63.0K · 1 笔出口 $203.7K · 19 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $185.5K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.1K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.3K · 14 笔2024-11进口 $240 · 1 笔出口 $198.9K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 17 笔2025-03进口 $106.9K · 1 笔出口 $217.4K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 11 笔2025-05进口 $196.1K · 2 笔出口 $244.3K · 23 笔2025-06进口 $10 · 1 笔出口 $144.2K · 15 笔2025-07进口 $15.8K · 1 笔出口 $183.5K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 17 笔2025-09进口 $45 · 1 笔出口 $112.8K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 18 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $170.4K · 17 笔2025-12进口 $863 · 1 笔出口 $189.4K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 13 笔2026-03进口 $910 · 1 笔出口 $156.5K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 11 笔

工商档案

企业注册号3600674278
企查查编码QVNFHYF2AN
成立日期1997-12-20
联系地址Đường số 5, KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DONGYANG VINA SPECIAL METAL
企业英文名称DONGYANG VINA SPECIAL METAL CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 5, KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu và quyền nhập khẩu (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Sông Mây; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) 2431 - Đúc sắt, thép 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842513968870
邮箱dvsmco@gmail.com
传真02513968876
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,426.5117亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853229其他固定电容器
731816螺纹螺母
851420工业电炉
854110非LED二极管
854130晶闸管及可控硅
732599其他钢铁铸件
848340齿轮及变速器
8536101000伏以下保险丝
731815钢铁螺钉螺栓
841391泵零件

出口

HS 编码产品
850300电动机及零件
732510非可锻铸铁件
830230车辆金属配件
848190阀门零件
730719钢铁铸件
732599其他钢铁铸件
843290土壤机械零件
848350滑轮飞轮
392690其他塑料制品
843149土方机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度4$281.9K
澳大利亚1$63.0K
中国台湾6$35.0K
俄罗斯2$11.2K
英国1$6.4K
中国3$6.2K
日本3$4.2K
乌克兰1$3.6K
墨西哥1$2.1K
韩国1$49

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南451$5.77M
德国31$292.7K
美国45$269.9K
加拿大16$162.6K
韩国6$127.4K
中国台湾10$119.4K
日本11$41.3K
新加坡1$11.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inductotherm Group Australia Pty Ltd澳大利亚3$238.0K静止变流器、工业炉具零件
Inductotherm (India) Private Ltd.印度2$106.9K工业炉具零件、其他固定电容器
FIVE POWER ELECTRIC MACHINERY MFG CO LTD中国台湾7$58.4K其他固定电容器、1000伏以下保险丝
Qingdao Amylan Industrial Co., Ltd.中国1$4.4K喷雾机零件、纺织增强橡胶带
IPC Co., Ltd.日本3$4.2K钢铁丝制品、其他测量仪器
Zhongfu Huixin (Tianjin) Trading Co., Ltd.中国2$1.8K齿轮及变速器
Young Poong Precision Corp.韩国1$49非泡沫橡胶密封件、泵零件
Zurn GmbH & Co. KG德国1$10钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南446$5.75M电动机及零件、其他纸制品
Zurn GmbH & Co. KG德国20$231.5K非可锻铸铁件、其他钢铁铸件
United Conveyor Supply Co.美国35$145.2K非泡沫橡胶密封件、阀门零件
Myungjin Tech Co., Ltd.韩国6$127.4K变速箱及零件、阀门零件
SHYE KUANG VALVES MFG中国台湾9$114.4K阀门零件、阀门龙头
Nsight Innovations Inc美国6$113.5K铝制结构体及部件、其他钢铁制品
Soucy International Inc.加拿大13$104.2K其他钢铁制品、车辆保险杠及零件
Zurntec Components Gmbh德国11$61.2K非可锻铸铁件、其他钢铁铸件
IPC Co., Ltd.日本8$38.3K钢铁铸件、贱金属盖
Lembak Vietnam Co., Ltd.越南5$23.4K轴承座、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17齿轮及变速器ZHONGFU HUIXIN (TIANJIN) TRADING CO LTD中国$910
2025-12-01齿轮及变速器ZHONGFU HUIXIN (TIANJIN) TRADING CO LTD中国$863
2025-11-10螺纹螺母IPC CO LTD日本$1.3K
2025-09-02流量压力检测零件INDUCTOTHERM GROUP AUSTRALIA PTY LTD印度$20
2025-09-02机械密封件INDUCTOTHERM GROUP AUSTRALIA PTY LTD印度$25
2025-07-141000伏以下保险丝FIVE POWER ELECTRIC MACHINERY MFG CO LTD墨西哥$2.1K
2025-07-14晶闸管及可控硅FIVE POWER ELECTRIC MACHINERY MFG CO LTD俄罗斯$7.2K
2025-07-14非LED二极管FIVE POWER ELECTRIC MACHINERY MFG CO LTD英国$6.4K
2025-06-20工业炉具零件INDUCTOTHERM (INDIA) PRIVATE LTD印度$10
2025-05-22工业电炉INDUCTOTHERM GROUP AUSTRALIA PTY LTD印度$175.0K

出口(共 571)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24车辆金属配件SOUCY INTERNATIONAL INC加拿大$9.1K
2026-04-20电动机及零件Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$770
2026-04-20电动机及零件Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$337
2026-04-20电动机及零件Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$413
2026-04-20电动机及零件Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$520
2026-04-20电动机及零件Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$217
2026-04-14电动机及零件Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$112
2026-04-14电动机及零件Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$770
2026-04-14土壤机械零件Nsight Innovations Inc美国$27.8K
2026-04-14电动机及零件Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$61

相关企业 · 同类产品

Dongyang Vina Special Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →