Dongyang Vina Special Metal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 571 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DONGYANG VINA SPECIAL METAL
20
进口笔数
571
出口笔数
$413.7K
进口金额
$6.80M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600674278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFHYF2AN |
| 成立日期 | 1997-12-20 |
| 联系地址 | Đường số 5, KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONGYANG VINA SPECIAL METAL |
| 企业英文名称 | DONGYANG VINA SPECIAL METAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và quyền nhập khẩu (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Sông Mây; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) 2431 - Đúc sắt, thép 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842513968870 |
| 邮箱 | dvsmco@gmail.com |
| 传真 | 02513968876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,426.5117亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 851420 | 工业电炉 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $281.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $63.0K |
| 中国台湾 | 6 | $35.0K |
| 俄罗斯 | 2 | $11.2K |
| 英国 | 1 | $6.4K |
| 中国 | 3 | $6.2K |
| 日本 | 3 | $4.2K |
| 乌克兰 | 1 | $3.6K |
| 墨西哥 | 1 | $2.1K |
| 韩国 | 1 | $49 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 451 | $5.77M |
| 德国 | 31 | $292.7K |
| 美国 | 45 | $269.9K |
| 加拿大 | 16 | $162.6K |
| 韩国 | 6 | $127.4K |
| 中国台湾 | 10 | $119.4K |
| 日本 | 11 | $41.3K |
| 新加坡 | 1 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inductotherm Group Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $238.0K | 静止变流器、工业炉具零件 |
| Inductotherm (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $106.9K | 工业炉具零件、其他固定电容器 |
| FIVE POWER ELECTRIC MACHINERY MFG CO LTD | 中国台湾 | 7 | $58.4K | 其他固定电容器、1000伏以下保险丝 |
| Qingdao Amylan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 喷雾机零件、纺织增强橡胶带 |
| IPC Co., Ltd. | 日本 | 3 | $4.2K | 钢铁丝制品、其他测量仪器 |
| Zhongfu Huixin (Tianjin) Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 齿轮及变速器 |
| Young Poong Precision Corp. | 韩国 | 1 | $49 | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| Zurn GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $10 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 446 | $5.75M | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Zurn GmbH & Co. KG | 德国 | 20 | $231.5K | 非可锻铸铁件、其他钢铁铸件 |
| United Conveyor Supply Co. | 美国 | 35 | $145.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| Myungjin Tech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $127.4K | 变速箱及零件、阀门零件 |
| SHYE KUANG VALVES MFG | 中国台湾 | 9 | $114.4K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Nsight Innovations Inc | 美国 | 6 | $113.5K | 铝制结构体及部件、其他钢铁制品 |
| Soucy International Inc. | 加拿大 | 13 | $104.2K | 其他钢铁制品、车辆保险杠及零件 |
| Zurntec Components Gmbh | 德国 | 11 | $61.2K | 非可锻铸铁件、其他钢铁铸件 |
| IPC Co., Ltd. | 日本 | 8 | $38.3K | 钢铁铸件、贱金属盖 |
| Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.4K | 轴承座、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 齿轮及变速器 | ZHONGFU HUIXIN (TIANJIN) TRADING CO LTD | 中国 | $910 |
| 2025-12-01 | 齿轮及变速器 | ZHONGFU HUIXIN (TIANJIN) TRADING CO LTD | 中国 | $863 |
| 2025-11-10 | 螺纹螺母 | IPC CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-09-02 | 流量压力检测零件 | INDUCTOTHERM GROUP AUSTRALIA PTY LTD | 印度 | $20 |
| 2025-09-02 | 机械密封件 | INDUCTOTHERM GROUP AUSTRALIA PTY LTD | 印度 | $25 |
| 2025-07-14 | 1000伏以下保险丝 | FIVE POWER ELECTRIC MACHINERY MFG CO LTD | 墨西哥 | $2.1K |
| 2025-07-14 | 晶闸管及可控硅 | FIVE POWER ELECTRIC MACHINERY MFG CO LTD | 俄罗斯 | $7.2K |
| 2025-07-14 | 非LED二极管 | FIVE POWER ELECTRIC MACHINERY MFG CO LTD | 英国 | $6.4K |
| 2025-06-20 | 工业炉具零件 | INDUCTOTHERM (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2025-05-22 | 工业电炉 | INDUCTOTHERM GROUP AUSTRALIA PTY LTD | 印度 | $175.0K |
出口(共 571)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 车辆金属配件 | SOUCY INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $9.1K |
| 2026-04-20 | 电动机及零件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $770 |
| 2026-04-20 | 电动机及零件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $337 |
| 2026-04-20 | 电动机及零件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $413 |
| 2026-04-20 | 电动机及零件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $520 |
| 2026-04-20 | 电动机及零件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $217 |
| 2026-04-14 | 电动机及零件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $112 |
| 2026-04-14 | 电动机及零件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $770 |
| 2026-04-14 | 土壤机械零件 | Nsight Innovations Inc | 美国 | $27.8K |
| 2026-04-14 | 电动机及零件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $61 |