Duong Minh Global Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Dương Minh Toàn Cầu
5
进口笔数
2
出口笔数
$77.0K
进口金额
$52.2K
出口金额
2025-09-24
最近进口
2023-09-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303645374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9585H5 |
| 成立日期 | 2005-01-24 |
| 联系地址 | 17/22 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ DƯƠNG MINH TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | DUONG MINH GLOBAL TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/22 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84838253176 |
| 传真 | +84838253178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 840610 | 船用蒸汽轮机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 840610 | 船用蒸汽轮机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $51.2K |
| 中国 | 2 | $21.9K |
| 印度 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $51.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | 2 | $51.2K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hebei Kaifeng Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 非不锈钢对焊管件、螺纹钢制管件 |
| Helios Power Solutions Pte. Ltd. | 印度 | 1 | $3.9K | 电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tau Dong Ho | 越南 | 1 | $51.2K | 橡胶防撞垫、其他纸制品 |
| RSA LOGISTICS PTY. LTD. | 澳大利亚 | 1 | $1.0K | 高岭土、硬挺纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 电力控制板 | Helios Power Solutions Pte. Ltd. | 印度 | $3.9K |
| 2023-09-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $803 |
| 2023-09-27 | 柴油机零件 | SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH | 日本 | $5.4K |
| 2023-09-27 | 柴油机零件 | SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH | 日本 | $1.7K |
| 2023-09-27 | 橡胶防撞垫 | SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH | 日本 | $84 |
| 2023-09-27 | 轴承座 | Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $384 |
| 2023-09-27 | 橡胶防撞垫 | SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH | 日本 | $14 |
| 2023-09-27 | 柴油机零件 | SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH | 日本 | $747 |
| 2023-09-27 | 橡胶防撞垫 | SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH | 日本 | $14 |
| 2023-09-27 | 轴承座 | SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH | 日本 | $384 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 橡胶防撞垫 | TAU DONG HO | 越南 | $98 |
| 2023-09-27 | 橡胶防撞垫 | TAU DONG HO | 越南 | $92 |
| 2023-09-27 | 橡胶防撞垫 | TAU DONG HO | 越南 | $92 |
| 2023-09-27 | 橡胶防撞垫 | TAU DONG HO | 越南 | $193 |
| 2023-09-27 | 橡胶防撞垫 | TAU DONG HO | 越南 | $14 |
| 2023-09-27 | 柴油机零件 | TAU DONG HO | 越南 | $454 |
| 2023-09-27 | 柴油机零件 | TAU DONG HO | 越南 | $96 |
| 2023-09-27 | 其他纸制品 | TAU DONG HO | 越南 | $101 |
| 2023-09-27 | 非螺纹垫圈 | TAU DONG HO | 越南 | $96 |
| 2023-09-27 | 橡胶防撞垫 | TAU DONG HO | 越南 | $22 |