Duong Minh Global Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Dương Minh Toàn Cầu

5
进口笔数
2
出口笔数
$77.0K
进口金额
$52.2K
出口金额
2025-09-24
最近进口
2023-09-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.2K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.2K · 2 笔出口 $52.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.2K · 2 笔出口 $52.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303645374
企查查编码QVNF9585H5
成立日期2005-01-24
联系地址17/22 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ DƯƠNG MINH TOÀN CẦU
企业英文名称DUONG MINH GLOBAL TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址17/22 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
电话+84838253176
传真+84838253178
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730793非不锈钢对焊管件
401694橡胶防撞垫
482390其他纸制品
731815钢铁螺钉螺栓
731821钢制锁紧垫圈
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
840610船用蒸汽轮机
840999柴油机零件
841330发动机泵

出口

HS 编码产品
401694橡胶防撞垫
482390其他纸制品
731815钢铁螺钉螺栓
731821钢制锁紧垫圈
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
840610船用蒸汽轮机
840999柴油机零件
841330发动机泵
848330轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$51.2K
中国2$21.9K
印度1$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$51.2K
澳大利亚1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本2$51.2K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Hebei Kaifeng Metal Products Co., Ltd.中国2$21.9K非不锈钢对焊管件、螺纹钢制管件
Helios Power Solutions Pte. Ltd.印度1$3.9K电力控制板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tau Dong Ho越南1$51.2K橡胶防撞垫、其他纸制品
RSA LOGISTICS PTY. LTD.澳大利亚1$1.0K高岭土、硬挺纺织物

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-24电力控制板Helios Power Solutions Pte. Ltd.印度$3.9K
2023-09-27钢铁螺钉螺栓Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本$803
2023-09-27柴油机零件SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH日本$5.4K
2023-09-27柴油机零件SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH日本$1.7K
2023-09-27橡胶防撞垫SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH日本$84
2023-09-27轴承座Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本$384
2023-09-27橡胶防撞垫SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH日本$14
2023-09-27柴油机零件SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH日本$747
2023-09-27橡胶防撞垫SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH日本$14
2023-09-27轴承座SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH日本$384

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-27橡胶防撞垫TAU DONG HO越南$98
2023-09-27橡胶防撞垫TAU DONG HO越南$92
2023-09-27橡胶防撞垫TAU DONG HO越南$92
2023-09-27橡胶防撞垫TAU DONG HO越南$193
2023-09-27橡胶防撞垫TAU DONG HO越南$14
2023-09-27柴油机零件TAU DONG HO越南$454
2023-09-27柴油机零件TAU DONG HO越南$96
2023-09-27其他纸制品TAU DONG HO越南$101
2023-09-27非螺纹垫圈TAU DONG HO越南$96
2023-09-27橡胶防撞垫TAU DONG HO越南$22

相关企业 · 同类产品

Duong Minh Global Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →