CISCO INTERNATIONAL TRADE LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế CISCO
- 邮箱281,204
6
进口笔数
0
出口笔数
$114.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301099853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NV9BWV |
| 成立日期 | 2019-08-14 |
| 联系地址 | Tầng 4 lô 12 khu thương mại Cát Tường ECO đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ CISCO |
| 企业英文名称 | CISCO INTERNATIONAL TRADE LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 lô 12 khu thương mại Cát Tường ECO đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84388781495 |
| 邮箱 | nguyenhongha8@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $114.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $99.2K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| HANS LASER INDUSTRY CO LTD | 中国 | 2 | $15.4K | 激光机床、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 其他焊接机 | HANS LASER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-12-11 | 喷砂机 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2023-10-28 | 喷砂机 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2023-10-09 | 喷砂机 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2023-10-09 | 非数控磨床 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-10-09 | 非数控磨床 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2023-08-17 | 矿物粉碎机 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-07-21 | 其他焊接机 | HANS LASER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.7K |