Phu Minh Khang Pharmaceutical & Medical Supplies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM Và TRANG THIếT Bị Y Tế PHú MINH KHANG
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109688881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENQ16TA |
| 成立日期 | 2021-06-30 |
| 联系地址 | Số nhà 26 lô tt6.1 Khu đô thị Ao Sào, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ MINH KHANG |
| 企业英文名称 | PHU MINH KHANG PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26 lô tt6.1 Khu đô thị Ao Sào, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84898816816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 38 | $1.01M |
| 意大利 | 5 | $29.9K |
| 西班牙 | 2 | $9.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silderma SARL | 法国 | 34 | $888.1K | 其他护肤品、其他零售药品 |
| SILDERMA SARL | 瑞士 | 4 | $125.6K | 其他护肤品、其他零售药品 |
| Mesotech S.r.l. | 意大利 | 2 | $18.3K | 其他护肤品、外科缝合针 |
| Thermalis S.r.l. | 意大利 | 3 | $11.6K | 医用敷料 |
| Silderma S.A.R.L. | 西班牙 | 2 | $9.4K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | SILDERMA SARL | 法国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | SILDERMA SARL | 法国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | SILDERMA SARL | 法国 | $8.1K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | SILDERMA SARL | 法国 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | SILDERMA SARL | 法国 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | SILDERMA SARL | 法国 | $8.1K |
| 2026-03-25 | 其他护肤品 | SILDERMA SARL | 法国 | $4.1K |
| 2026-03-25 | 其他护肤品 | SILDERMA SARL | 法国 | $20.5K |
| 2026-01-23 | 其他护肤品 | SILDERMA SARL | 法国 | $16.0K |
| 2026-01-23 | 其他护肤品 | SILDERMA SARL | 法国 | $2.2K |