Hung Dung Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 干制鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI SảN HùNG DũNG
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$762.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401171022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG0K677 |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | 423A Tôn Đức Thắng, Xã Tân Phước, Thị xã La Gi, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI SẢN HÙNG DŨNG |
| 企业英文名称 | HUNG DUNG SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 423A Tôn Đức Thắng, Phường Phước Hội, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84986085588 |
| 邮箱 | haolagi79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030554 | 干制鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 305520 | 305520 |
| 305541 | 305541 |
| 305549 | 305549 |
| 305599 | 305599 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 22 | $605.2K |
| 越南 | 2 | $157.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R G WILSON STORES PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | 6 | $173.7K | 305541、干制鱼 |
| R. G. Wilson Stores Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $141.4K | 干制鱼、熏制虾类 |
| R.G. Wilson Stores (Pvt.) Ltd. | 哥伦比亚 | 2 | $135.8K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| R.G. Wilson Stores (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $107.1K | 熏制虾类、其他干鱼 |
| AJS TRADING & LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | 4 | $97.9K | 305520、305599 |
| Tyron Traders | 越南 | 1 | $74.1K | 其他干鱼 |
| Tyron Traders | 斯里兰卡 | 3 | $32.3K | 干制鱼、其他干鱼 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 干制鱼 | R G WILSON STORES PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $10.5K |
| 2026-06-30 | 干制鱼 | R G WILSON STORES PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $31.0K |
| 2026-05-27 | 药品 | AJS TRADING & LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $10.9K |
| 2026-05-27 | 药品 | AJS TRADING & LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $10.9K |
| 2026-05-27 | 药品 | AJS TRADING & LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $38.0K |
| 2026-05-27 | 药品 | AJS TRADING & LOGISTICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $38.0K |
| 2026-05-12 | 药品 | R G WILSON STORES PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $40.1K |
| 2026-05-12 | 药品 | R G WILSON STORES PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $40.1K |
| 2026-05-12 | 药品 | R G WILSON STORES PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $26.0K |
| 2026-05-12 | 药品 | R G WILSON STORES PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $26.0K |