Lobitech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 钢铁制非电器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOBITECH
33
进口笔数
0
出口笔数
$38.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-05
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314174617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GH88HX |
| 成立日期 | 2016-12-28 |
| 联系地址 | 187 Quốc lộ 13, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOBITECH |
| 企业英文名称 | LOBITECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1, Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84903889137 |
| 邮箱 | cuong.pl@lobitech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 25 | $11.1K |
| 意大利 | 25 | $8.9K |
| 匈牙利 | 4 | $5.2K |
| 法国 | 20 | $3.6K |
| 中国 | 16 | $2.5K |
| 美国 | 8 | $1.5K |
| 克罗地亚 | 14 | $903 |
| 波兰 | 11 | $773 |
| 印度 | 1 | $761 |
| 中国台湾 | 1 | $634 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 21 | $22.9K | 阀门龙头、电热电阻器 |
| a2ff9050817e74ecb47031296d579073 | 6 | $11.7K | ||
| Kingsun Microelectronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $994 | 钢铁制非电器零件、其他电路开关装置 |
| Gev Grobkuechen-Ersatzteil-Vertrieb Gmbh | 德国 | 1 | $968 | 钢铁制非电器零件、其他风扇 |
| REPA Deutschland GmbH | 德国 | 1 | $819 | 电热电阻器、其他塑料制品 |
| Yu Fu Bao Kitchenware Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $544 | 热饮食品加热设备、钢铁制非电器零件 |
| 05eb9227da58c2854bf63525604396c9 | 1 | $216 | ||
| Repa Italia S.R.L. a Socio Unico | 德国 | 1 | $96 | 温控处理零件、自动控制仪器 |
| Repa Italia S.R.L. a Socio Unico | 法国 | 3 | $89 | 温控处理零件、处理器及控制器 |
| Repa Italia S.R.L. a Socio Unico | 西班牙 | 1 | $31 | 温控处理零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 非泡沫橡胶密封件 | REPA ITALIA S R L A SOCIO UNICO | 意大利 | $108 |
| 2025-03-05 | 钢铁制非电器零件 | REPA ITALIA S R L A SOCIO UNICO | 意大利 | $33 |
| 2025-03-05 | 自动控制仪器 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 德国 | $22 |
| 2025-03-05 | 钢铁制非电器零件 | REPA ITALIA S R L A SOCIO UNICO | 德国 | $96 |
| 2025-03-05 | 钢铁制非电器零件 | REPA ITALIA S R L A SOCIO UNICO | 意大利 | $140 |
| 2025-03-05 | 钢铁制非电器零件 | REPA ITALIA S R L A SOCIO UNICO | 西班牙 | $31 |
| 2025-03-05 | 自动控制仪器 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 德国 | $53 |
| 2025-03-05 | 厨房刀具 | REPA ITALIA S R L A SOCIO UNICO | 意大利 | $22 |
| 2025-03-05 | 钢铁制非电器零件 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $41 |
| 2025-01-23 | 厨房刀具 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 法国 | $57 |