KUL EXPRESS CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KUL EXPRESS
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$332
出口金额
—
最近进口
2023-12-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315314779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR14A915 |
| 成立日期 | 2018-10-08 |
| 联系地址 | 309-311 Hoàng Diệu, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KUL EXPRESS |
| 企业英文名称 | KUL EXPRESS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 309-311 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84908322483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 160569 | 其他加工水生无脊椎动物 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 630210 | 针织床品 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $332 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHAM THI KIM THUY | 美国 | 1 | $332 | 其他干鱼、其他植物产品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-02 | 非塑料梳子 | PHAM THI KIM THUY | 美国 | $8 |
| 2023-12-02 | 自粘塑料卷 | PHAM THI KIM THUY | 美国 | $1 |
| 2023-12-02 | 针织床品 | PHAM THI KIM THUY | 美国 | $70 |
| 2023-12-02 | 其他纺织衬衫 | PHAM THI KIM THUY | 美国 | $108 |
| 2023-12-01 | 谷物制品 | PHAM THI KIM THUY | 美国 | $18 |
| 2023-12-01 | 其他干鱼 | PHAM THI KIM THUY | 美国 | $42 |
| 2023-12-01 | 其他护肤品 | PHAM THI KIM THUY | 美国 | $25 |
| 2023-12-01 | 其他植物产品 | PHAM THI KIM THUY | 美国 | $5 |
| 2023-12-01 | 其他加工水生无脊椎动物 | PHAM THI KIM THUY | 美国 | $10 |
| 2023-12-01 | 其他干鱼 | PHAM THI KIM THUY | 美国 | $45 |