Sunstream Industries (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 283 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SUNSTREAM VIệT NAM

200
进口笔数
283
出口笔数
$3.41M
进口金额
$1.38M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
17
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $264.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.7K · 5 笔出口 $8.2K · 3 笔2023-11进口 $16.6K · 4 笔出口 $8.8K · 5 笔2023-12进口 $57.8K · 4 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-01进口 $42.0K · 7 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-02进口 $18.2K · 2 笔出口 $40.9K · 5 笔2024-03进口 $17.4K · 3 笔出口 $5.9K · 5 笔2024-04进口 $20.6K · 2 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-05进口 $86.0K · 5 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-06进口 $74.1K · 5 笔出口 $18.2K · 7 笔2024-07进口 $46.7K · 5 笔出口 $9.3K · 5 笔2024-08进口 $93.3K · 5 笔出口 $34.2K · 6 笔2024-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-10进口 $110.4K · 5 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-11进口 $168.2K · 5 笔出口 $28.0K · 7 笔2024-12进口 $50.7K · 2 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-01进口 $105.7K · 6 笔出口 $38.6K · 6 笔2025-02进口 $86.9K · 4 笔出口 $18.1K · 5 笔2025-03进口 $28.7K · 3 笔出口 $69.4K · 7 笔2025-04进口 $177.5K · 9 笔出口 $40.8K · 9 笔2025-05进口 $204.9K · 5 笔出口 $44.4K · 6 笔2025-06进口 $143.5K · 5 笔出口 $79.9K · 12 笔2025-07进口 $74.3K · 5 笔出口 $89.9K · 11 笔2025-08进口 $121.0K · 4 笔出口 $30.3K · 9 笔2025-09进口 $31.3K · 6 笔出口 $95.2K · 15 笔2025-10进口 $67.6K · 6 笔出口 $55.9K · 14 笔2025-11进口 $91.0K · 7 笔出口 $69.3K · 13 笔2025-12进口 $77.6K · 6 笔出口 $55.2K · 11 笔2026-01进口 $75.0K · 4 笔出口 $94.2K · 14 笔2026-02进口 $55.0K · 3 笔出口 $44.1K · 7 笔2026-03进口 $264.2K · 10 笔出口 $59.8K · 11 笔2026-04进口 $161.7K · 6 笔出口 $66.9K · 12 笔2026-05进口 $52.7K · 5 笔出口 $39.0K · 8 笔2026-06进口 $171.4K · 6 笔出口 $73.2K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.7K · 5 笔出口 $8.2K · 3 笔2023-11进口 $16.6K · 4 笔出口 $8.8K · 5 笔2023-12进口 $57.8K · 4 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-01进口 $42.0K · 7 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-02进口 $18.2K · 2 笔出口 $40.9K · 5 笔2024-03进口 $17.4K · 3 笔出口 $5.9K · 5 笔2024-04进口 $20.6K · 2 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-05进口 $86.0K · 5 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-06进口 $74.1K · 5 笔出口 $18.2K · 7 笔2024-07进口 $46.7K · 5 笔出口 $9.3K · 5 笔2024-08进口 $93.3K · 5 笔出口 $34.2K · 6 笔2024-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-10进口 $110.4K · 5 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-11进口 $168.2K · 5 笔出口 $28.0K · 7 笔2024-12进口 $50.7K · 2 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-01进口 $105.7K · 6 笔出口 $38.6K · 6 笔2025-02进口 $86.9K · 4 笔出口 $18.1K · 5 笔2025-03进口 $28.7K · 3 笔出口 $69.4K · 7 笔2025-04进口 $177.5K · 9 笔出口 $40.8K · 9 笔2025-05进口 $204.9K · 5 笔出口 $44.4K · 6 笔2025-06进口 $143.5K · 5 笔出口 $79.9K · 12 笔2025-07进口 $74.3K · 5 笔出口 $89.9K · 11 笔2025-08进口 $121.0K · 4 笔出口 $30.3K · 9 笔2025-09进口 $31.3K · 6 笔出口 $95.2K · 15 笔2025-10进口 $67.6K · 6 笔出口 $55.9K · 14 笔2025-11进口 $91.0K · 7 笔出口 $69.3K · 13 笔2025-12进口 $77.6K · 6 笔出口 $55.2K · 11 笔2026-01进口 $75.0K · 4 笔出口 $94.2K · 14 笔2026-02进口 $55.0K · 3 笔出口 $44.1K · 7 笔2026-03进口 $264.2K · 10 笔出口 $59.8K · 11 笔2026-04进口 $161.7K · 6 笔出口 $66.9K · 12 笔2026-05进口 $52.7K · 5 笔出口 $39.0K · 8 笔2026-06进口 $171.4K · 6 笔出口 $73.2K · 11 笔

工商档案

企业注册号0314584229
企查查编码QVNFKHCW2P
成立日期2017-08-19
联系地址63 đường Lò Lu, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SUNSTREAM VIỆT NAM
企业英文名称SUNSTREAM INDUSTRIES (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址63 đường Lò Lu, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84567957555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本113亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843120机械零件
392010乙烯聚合物塑料
842290机械零件
480431牛皮纸≤150克
842240包装机械
844180其他造纸机械
392321聚乙烯袋
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
852581电视/数码相机

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392010乙烯聚合物塑料
482390其他纸制品
392321聚乙烯袋
481190其他涂布纸
480431牛皮纸≤150克
441520木托盘
843120机械零件
481099无机涂布纸
842290机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国119$2.44M
荷兰30$430.8K
美国33$237.5K
马来西亚12$130.8K
法国3$68.1K
丹麦3$45.6K
德国3$27.4K
韩国3$23.5K
日本2$2.9K
意大利3$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南237$1.13M
马来西亚30$170.6K
新加坡10$44.3K
菲律宾6$29.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunstream Industries Pte. Ltd.新加坡136$2.03M机械零件、漂白牛皮纸≤150g/m2
Sunstream Industries Pte. Ltd.中国32$891.4K乙烯聚合物塑料、其他塑料片材
Lantech Com Cooperatie U.A.荷兰4$227.2K其他造纸机械、包装机械
CGP Industries S.A.S.法国3$68.1K无机涂布纸、其他涂布纸
PALCUT A丹麦3$45.6K蜡涂布纸板、其他涂布纸
RANPAK SDN BHD马来西亚2$35.7K牛皮纸≤150克、其他纸及纸板
BP PLASTICS SDN BHD马来西亚2$35.6K乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋
Ergopack Deutschland GmbH德国3$27.4K包装机械、铅酸蓄电池
ELTETE MALAYSIA SDN BHD马来西亚4$1.4K其他纸制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Lantech马来西亚4$522造纸机械零件、其他橡胶带

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚134$487.5K10公斤以下便携电脑、8471机器零件
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南58$429.9K通信设备零件、其他塑料制品
Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd.越南16$167.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南23$58.2K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Qisda Corporation越南10$46.3K瓦楞纸箱、液晶显示模块
Real Power Electronics (Hong Kong) Co., Ltd.中国3$37.0K木托盘、瓦楞纸箱
Century Pacific Agricultural Ventures Inc.菲律宾2$21.1K塑料封口件、木托盘
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南10$18.0K其他塑料制品、固定碳电阻
Sunstream Industries Pte. Ltd.新加坡12$14.2K乙烯聚合物塑料、其他纸制品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南5$11.7K镍合金条杆、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24机械零件Sunstream Industries Pte. Ltd.中国$455
2026-06-24机械零件Sunstream Industries Pte. Ltd.中国$4.2K
2026-06-24机械零件Sunstream Industries Pte. Ltd.中国$975
2026-06-24机械零件Sunstream Industries Pte. Ltd.中国$149
2026-06-24机械零件Sunstream Industries Pte. Ltd.中国$3.3K
2026-06-24机械零件Sunstream Industries Pte. Ltd.中国$4.2K
2026-06-24机械零件Sunstream Industries Pte. Ltd.中国$31.2K
2026-06-24机械零件Sunstream Industries Pte. Ltd.中国$800
2026-06-17机械零件Sunstream Industries Pte. Ltd.中国$180
2026-06-17机械零件Sunstream Industries Pte. Ltd.中国$27.3K

出口(共 283)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他纸制品Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$140
2026-06-29其他塑料包装制品Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$849
2026-06-29其他塑料包装制品Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$3
2026-06-29其他纸制品Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$765
2026-06-29其他塑料包装制品Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$1.8K
2026-06-26乙烯聚合物塑料Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$228
2026-06-26其他塑料包装制品Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$2.5K
2026-06-26乙烯聚合物塑料Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$252
2026-06-26乙烯聚合物塑料Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$420
2026-06-26乙烯聚合物塑料Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$3.7K

相关企业 · 同类产品

Sunstream Industries (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →