Sunstream Industries (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 262 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SUNSTREAM VIệT NAM
188
进口笔数
262
出口笔数
$3.15M
进口金额
$1.25M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
16
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314584229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKHCW2P |
| 成立日期 | 2017-08-19 |
| 联系地址 | 63 đường Lò Lu, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SUNSTREAM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNSTREAM INDUSTRIES (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63 đường Lò Lu, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84567957555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 113亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 842290 | 机械零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 441520 | 木托盘 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 842290 | 机械零件 |
| 843120 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $2.24M |
| 荷兰 | 30 | $430.8K |
| 美国 | 32 | $233.0K |
| 马来西亚 | 8 | $76.1K |
| 法国 | 3 | $68.1K |
| 丹麦 | 3 | $45.6K |
| 德国 | 3 | $27.4K |
| 韩国 | 3 | $23.5K |
| 日本 | 2 | $2.9K |
| 意大利 | 3 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 230 | $1.08M |
| 马来西亚 | 20 | $120.3K |
| 新加坡 | 9 | $43.2K |
| 菲律宾 | 3 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunstream Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 127 | $1.84M | 机械零件、乙烯聚合物塑料 |
| Sunstream Industries Pte. Ltd. | 中国 | 31 | $857.2K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| Lantech Com Cooperatie U.A. | 荷兰 | 4 | $227.2K | 其他造纸机械、包装机械 |
| CGP Industries S.A.S. | 法国 | 3 | $68.1K | 无机涂布纸、其他涂布纸 |
| PALCUT A | 丹麦 | 3 | $45.6K | 其他涂布纸、无机涂布纸 |
| BP Plastics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $35.6K | 乙烯聚合物塑料、聚氨酯泡沫塑料 |
| Sunstream Industries (Thailand) Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $28.6K | 机械零件 |
| Ergopack Deutschland GmbH | 德国 | 3 | $27.4K | 包装机械、铅酸蓄电池 |
| Cascade Xiamen Forklift Truck Attachment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 机械零件、液压直线马达 |
| Lantech | 荷兰 | 4 | $522 | 造纸机械零件、机械零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 124 | $437.2K | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $384.5K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd. | 越南 | 16 | $167.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $55.8K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Qisda Corporation | 越南 | 10 | $46.3K | 瓦楞纸箱、液晶显示模块 |
| Real Power Electronics (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.0K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $18.0K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Sunstream Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $13.1K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.4K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SUNSTREAM INDUSTRIES PTE LTD | 荷兰 | $139 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SUNSTREAM INDUSTRIES PTE LTD | 荷兰 | $232 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SUNSTREAM INDUSTRIES PTE LTD | 荷兰 | $240 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SUNSTREAM INDUSTRIES PTE LTD | 荷兰 | $139 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SUNSTREAM INDUSTRIES PTE LTD | 荷兰 | $240 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SUNSTREAM INDUSTRIES PTE LTD | 荷兰 | $232 |
| 2026-04-20 | 机械零件 | SUNSTREAM INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SUNSTREAM INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 机械零件 | SUNSTREAM INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | SUNSTREAM INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $642 |
出口(共 262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | WISTRON TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $200 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | WISTRON TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $975 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | WISTRON TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $720 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | WISTRON TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | WISTRON TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $420 |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $285 |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $296 |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |