CDK INTERNATIONAL TRADING & LOGISTICS TRANSPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Giao Nhận Vận Tải Cdk Quốc Tế
5
进口笔数
0
出口笔数
$19.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312133855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGE7626 |
| 成立日期 | 2013-01-22 |
| 联系地址 | 58/3 Đoàn Văn Bơ, Phường 09, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN VẬN TẢI CDK QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | CDK INTERNATIONAL TRADING AND LOGISTICS TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842862616701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 843131 | 升降机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $19.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU HOLLY CORP ORATION | 中国 | 1 | $8.2K | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| SOHO HOLLY CORP ORATION | 中国 | 1 | $5.6K | 塑胶涂层手套、合成单丝纱线 |
| SUZHOU MAOLONG ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | 2 | $4.5K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| WUJIANG HI TECH PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 升降机零件、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZHOU MAOLONG ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-11-18 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZHOU MAOLONG ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-11-18 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZHOU MAOLONG ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-11-18 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZHOU MAOLONG ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-11-18 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZHOU MAOLONG ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $920 |
| 2025-11-18 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZHOU MAOLONG ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $126 |
| 2025-11-18 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZHOU MAOLONG ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-11-18 | 非螺纹垫圈 | SUZHOU MAOLONG ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-11-18 | 非螺纹垫圈 | SUZHOU MAOLONG ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-11-18 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZHOU MAOLONG ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $400 |