TRAN THUONG GVL TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GVL TRầN THườNG
1
进口笔数
1
出口笔数
$21.8K
进口金额
$59.8K
出口金额
2023-12-13
最近进口
2023-12-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002270568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YBV9J1 |
| 成立日期 | 2023-09-15 |
| 联系地址 | Số C2 05A15 Chung cư Vinhomes đường Hàm Nghi, Phường Thạch Linh, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GVL TRẦN THƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C2 05A15 Chung cư Vinhomes đường Hàm Nghi, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 0983446678 |
| 邮箱 | btrongkinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $21.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $59.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHACHALERN WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | 1 | $21.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXTRA TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | 1 | $59.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 其他加工木材 | PHACHALERN WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $10.7K |
| 2023-12-13 | 松木厚板 | PHACHALERN WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $754 |
| 2023-12-13 | 6mm以上木材 | PHACHALERN WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $666 |
| 2023-12-13 | 其他加工木材 | PHACHALERN WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $2.4K |
| 2023-12-13 | 6mm以上木材 | PHACHALERN WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $4.8K |
| 2023-12-13 | 6mm以上木材 | PHACHALERN WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $2.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 360度挖掘机 | EXTRA TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $19.9K |
| 2023-12-21 | 360度挖掘机 | EXTRA TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $19.9K |
| 2023-12-21 | 360度挖掘机 | EXTRA TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $19.9K |