Bach An One Member Ltd. Co.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 培养基
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV BáCH AN
79
进口笔数
0
出口笔数
$381.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110198909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN33YKB |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Số nhà 37 ngõ 61 Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV BÁCH AN |
| 企业英文名称 | BACH AN ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 37 ngõ 61 Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84913010868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 380110 | 人造石墨 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 52 | $341.3K |
| 德国 | 9 | $24.4K |
| 中国 | 9 | $9.3K |
| 加拿大 | 2 | $3.3K |
| 法国 | 3 | $1.6K |
| 韩国 | 3 | $945 |
| 英国 | 1 | $750 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biomedia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $234.5K | 培养基、其他诊断试剂 |
| Gold Biotechnology Inc. | 美国 | 17 | $74.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| CLS Cell Lines Service GmbH | 德国 | 5 | $19.7K | 培养基、其他诊断试剂 |
| Polymath Interscience LLC | 美国 | 1 | $13.9K | 教学演示仪器、猫狗饲料 |
| Cloud Clone Corp. Wuhan | 中国 | 9 | $9.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Express Biotech International | 美国 | 5 | $7.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Addgene, Inc. | 美国 | 1 | $5.7K | 其他杂环化合物、其他诊断试剂 |
| Leibniz Institute DSMZ GmbH | 德国 | 4 | $4.6K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Council of Europe | 法国 | 2 | $1.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Biomax Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $945 | 诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | ADDGENE INC | 美国 | $89 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | ADDGENE INC | 美国 | $89 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | ADDGENE INC | 美国 | $89 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | ADDGENE INC | 美国 | $89 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | ADDGENE INC | 美国 | $89 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | ADDGENE INC | 美国 | $89 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | ADDGENE INC | 美国 | $89 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | ADDGENE INC | 美国 | $89 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | ADDGENE INC | 美国 | $89 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | ADDGENE INC | 美国 | $89 |