Tokyo Kiko Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOKYO KIKO VIệT NAM
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$185.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316293673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4JEDDD |
| 成立日期 | 2020-05-26 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà Sky View, số 41A đường Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOKYO KIKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOKYO KIKO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7B, Toà nhà City House, 485B Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02873003669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10.4095亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 44 | $161.7K |
| 约旦 | 2 | $19.2K |
| 越南 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G & P Inc. | 日本 | 30 | $137.5K | 其他钢铁制品、传动部件 |
| Rodax Co., Ltd. | 日本 | 17 | $47.6K | 传动轴及曲柄、传动部件 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | G & P INC | 日本 | $899 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | G & P INC | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | G & P INC | 日本 | $40 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | G & P INC | 日本 | $12 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | G & P INC | 日本 | $18 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Rodax Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Rodax Co., Ltd. | 日本 | $533 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Rodax Co., Ltd. | 日本 | $176 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | G & P INC | 日本 | $145 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Rodax Co., Ltd. | 日本 | $24 |