Hung Thuan Phat Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 造纸染色剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV SX HùNG THUậN PHáT
99
进口笔数
15
出口笔数
$3.84M
进口金额
$45.9K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-05-28
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301242983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPXSYJ0 |
| 成立日期 | 2023-05-05 |
| 联系地址 | Khu Dương Ổ, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV SX HÙNG THUẬN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Dương Ổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862504768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340490 | 人造蜡 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 380910 | 淀粉基整理剂 |
| 847982 | 混合机 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 350510 | 改性淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 284020 | 其他硼酸盐 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $3.84M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $45.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great ChinaSoft Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.47M | 人造蜡、造纸染色剂 |
| HK Yuejie Industrial Development Ltd. | 中国 | 27 | $969.2K | 聚合物基油漆、其他粘合剂≤1kg |
| Zichen International Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $639.3K | 可调转椅、木制办公家具 |
| Shouguang Haodong New Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $206.3K | 造纸染色剂、其他苯乙烯聚合物 |
| Hong Kong Jiahong Technology Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $200.6K | 其他粘合剂≤1kg、造纸染色剂 |
| HONGKONG YIFAN INTERNATIONAL SHIPPING AGENCY LTD | 中国香港 | 5 | $190.0K | 硫酸铝、造纸染色剂 |
| Jiangxi Huayu Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.7K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| W & H Alliance (UK) Co., Ltd. | 英国 | 3 | $46.1K | 造纸染色剂、人造蜡 |
| Kebang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.7K | 电阻器零件、其他硫酸盐 |
| Shangsheng (Hong Kong) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 15 | $45.9K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他功能机器 | Zichen International Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | $23.5K |
| 2026-06-19 | 其他化学制剂 | Zichen International Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-19 | 氨基树脂 | Zichen International Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | $26.0K |
| 2026-06-16 | 人造蜡 | Great ChinaSoft Technology Co., Ltd. | 中国 | $57.5K |
| 2026-06-04 | 氨基树脂 | HK Yuejie Industrial Development Ltd. | 中国 | $29.3K |
| 2026-05-05 | 其他化学制剂 | HK Yuejie Industrial Development Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-05-04 | 氨基树脂 | HK Yuejie Industrial Development Ltd. | 中国 | $31.2K |
| 2026-04-24 | 人造蜡 | Great ChinaSoft Technology Co., Ltd. | 中国 | $57.5K |
| 2026-04-24 | 人造蜡 | Great ChinaSoft Technology Co., Ltd. | 中国 | $57.5K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | HK Yuejie Industrial Development Ltd. | 中国 | $4.2K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 固体烧碱 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-05-28 | 固体烧碱 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $841 |
| 2026-05-28 | 氯化铝 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-05-07 | 氯化铝 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $780 |
| 2026-05-07 | 固体烧碱 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-05-07 | 固体烧碱 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $841 |
| 2026-01-28 | 固体烧碱 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-28 | 氯化铝 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $978 |
| 2026-01-28 | 固体烧碱 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $844 |
| 2026-01-28 | 其他硼酸盐 | Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | $164 |