Dat Furnishings Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAT FURNISHINGS
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$1.45M
出口金额
—
最近进口
2025-09-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316920557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKJ161D |
| 成立日期 | 2021-06-28 |
| 联系地址 | 6/8/1 Đường 6, Tổ 20, Khu Phố 2, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAT FURNISHINGS |
| 企业英文名称 | DAT FURNISHINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/8/1 Đường 6, Tổ 20, Khu Phố 2, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84969283481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 44 | $1.41M |
| 越南 | 20 | $37.4K |
| 英国 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harmony Decor LLC | 美国 | 38 | $1.40M | 其他木家具、非LED灯具及发光标志 |
| Harmony Decor LLC | 越南 | 20 | $37.4K | 高吸水率瓷砖、塑料人造花 |
| Harmony Decor LLC | 英国 | 1 | $7.0K | PVC地板/墙覆盖物、其他人纤针织服装 |
| Harmony Decor | 美国 | 6 | $1.3K | 烘焙咖啡、3公斤内红茶 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 非办公金属家具 | HARMONY DECOR LLC | 美国 | $348 |
| 2025-09-22 | 非LED灯具及发光标志 | HARMONY DECOR LLC | 美国 | $505 |
| 2025-09-22 | 其他木家具 | HARMONY DECOR LLC | 美国 | $13.5K |
| 2025-09-22 | 其他木家具 | HARMONY DECOR LLC | 美国 | $462 |
| 2025-09-22 | 其他木家具 | HARMONY DECOR LLC | 美国 | $300 |
| 2025-09-22 | 非办公金属家具 | HARMONY DECOR LLC | 美国 | $282 |
| 2025-09-22 | 其他木家具 | HARMONY DECOR LLC | 美国 | $7.0K |
| 2025-09-22 | 其他塑料制品 | HARMONY DECOR LLC | 美国 | $1.4K |
| 2025-09-22 | 其他木家具 | HARMONY DECOR LLC | 美国 | $13.0K |
| 2025-09-22 | 其他木家具 | HARMONY DECOR LLC | 美国 | $2.5K |