Cualo Export Mineral Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOáNG SảN XUấT KHẩU CửA Lò
7
进口笔数
7
出口笔数
$225.9K
进口金额
$436.3K
出口金额
2023-04-10
最近进口
2023-04-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2901979659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6THFF2C |
| 成立日期 | 2019-05-03 |
| 联系地址 | Khối Hiếu Hạp, Phường Nghi Thu, Thị xã Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN XUẤT KHẨU CỬA LÒ |
| 企业英文名称 | CUALO EXPORT MINERAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khối Hiếu Hạp, Phường Cửa Lò, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0912239646 |
| 邮箱 | hosyninhkhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $225.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $436.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Mineral Development Borneng Bansao Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $225.9K | 未烧结铁矿 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Deli Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $436.3K | 未烧结铁矿 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 未烧结铁矿 | LAO MINERAL DEVELOPMENT BORNENG BANSAO CO LTD | 老挝 | $15.7K |
| 2023-04-09 | 未烧结铁矿 | LAO MINERAL DEVELOPMENT BORNENG BANSAO CO LTD | 老挝 | $15.7K |
| 2023-04-08 | 未烧结铁矿 | LAO MINERAL DEVELOPMENT BORNENG BANSAO CO LTD | 老挝 | $49.2K |
| 2023-04-07 | 未烧结铁矿 | LAO MINERAL DEVELOPMENT BORNENG BANSAO CO LTD | 老挝 | $20.1K |
| 2023-04-06 | 未烧结铁矿 | LAO MINERAL DEVELOPMENT BORNENG BANSAO CO LTD | 老挝 | $62.6K |
| 2023-04-04 | 未烧结铁矿 | LAO MINERAL DEVELOPMENT BORNENG BANSAO CO LTD | 老挝 | $11.2K |
| 2023-04-03 | 未烧结铁矿 | LAO MINERAL DEVELOPMENT BORNENG BANSAO CO LTD | 老挝 | $51.4K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 未烧结铁矿 | GUANGXI DELI TRADING CO LTD | 越南 | $21.6K |
| 2023-04-14 | 未烧结铁矿 | GUANGXI DELI TRADING CO LTD | 越南 | $30.2K |
| 2023-04-14 | 未烧结铁矿 | GUANGXI DELI TRADING CO LTD | 越南 | $99.4K |
| 2023-04-14 | 未烧结铁矿 | GUANGXI DELI TRADING CO LTD | 越南 | $38.9K |
| 2023-04-14 | 未烧结铁矿 | GUANGXI DELI TRADING CO LTD | 越南 | $95.0K |
| 2023-04-14 | 未烧结铁矿 | GUANGXI DELI TRADING CO LTD | 越南 | $30.2K |
| 2023-04-14 | 未烧结铁矿 | GUANGXI DELI TRADING CO LTD | 越南 | $121.0K |