Bureau Veritas Consumer Products Services Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN BUREAU VERITAS CONSUMER PRODUCTS SERVICES VIệT NAM
- 邮箱1
41
进口笔数
0
出口笔数
$7.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304046704-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5978DD6 |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | 648 Nguyễn Thị Định, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BUREAU VERITAS CONSUMER PRODUCTS SERVICES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRANCH OF BUREAU VERITAS CONSUMER PRODUCTS SERVICES VIET NAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 648 Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 520959 | 印花棉布>200克 |
| 521019 | 棉混纺机织布 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 520710 | 零售棉纱线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $2.6K |
| 美国 | 6 | $2.2K |
| 泰国 | 1 | $916 |
| 印度尼西亚 | 3 | $572 |
| 新西兰 | 5 | $480 |
| 菲律宾 | 2 | $342 |
| 马来西亚 | 2 | $205 |
| 英国 | 2 | $176 |
| 越南 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J. J. Keller & Associates, Inc. | 美国 | 6 | $2.2K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Bureau Veritas Consumer Products Services | 泰国 | 1 | $916 | 苯乙烯泡沫塑料板、其他鞋靴 |
| Bureau Veritas Consumer Products Services | 中国 | 5 | $829 | 女式纺织长裤、棉混纺机织布 |
| Oritain Global Ltd | 新西兰 | 5 | $657 | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| BonSen Electronics Ltd. | 中国 | 2 | $646 | 其他办公设备、20W以下固定电阻器 |
| XU XIAO YUN | 中国 | 4 | $331 | 男式棉大衣、合成纤维缝纫线 |
| Kenneth Torremocha | 菲律宾 | 1 | $282 | 带接头绝缘电线 |
| PT Glory Industrial Demak | 印度尼西亚 | 1 | $242 | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| Shenzhen Biview Huafa Commodity Inspection Co., Ltd. Guangzhou Branch | 中国 | 2 | $204 | 印花棉布>200克、零售棉纱线 |
| Dongguan Haoxiang Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $195 | 非LED电灯、塑料人造花 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 灌装封口机 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-04-21 | 灌装封口机 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-04-21 | 灌装封口机 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-04-21 | 灌装封口机 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-03-19 | 非LED枝形吊灯 | DONGGUAN HAOXIANG LIGHTING CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-02-05 | 包装机械 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-02-05 | 非乙烯塑料袋 | ORITAIN GLOBAL LTD | 英国 | $117 |
| 2026-02-05 | 印刷标签 | ORITAIN GLOBAL LTD | 新西兰 | $12 |
| 2026-02-05 | 非乙烯塑料袋 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-02-05 | 包装机械 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $175 |