Nguyet Quy One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyệt Quý
63
进口笔数
165
出口笔数
$22.86M
进口金额
$16.25M
出口金额
2026-03-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800440580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Y8MH2Q |
| 成立日期 | 2008-12-18 |
| 联系地址 | Khu 1, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGUYỆT QUÝ |
| 企业英文名称 | NGUYET QUY ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982775113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 36 | $14.48M |
| 玻利维亚 | 16 | $5.86M |
| 坦桑尼亚 | 11 | $2.51M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 62 | $6.84M |
| 越南 | 33 | $3.07M |
| 阿联酋 | 18 | $1.97M |
| 尼泊尔 | 25 | $1.58M |
| 新加坡 | 14 | $1.22M |
| 土耳其 | 2 | $303.2K |
| 伊拉克 | 2 | $300.2K |
| 俄罗斯 | 2 | $238.5K |
| 泰国 | 1 | $112.0K |
| 加拿大 | 1 | $89.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CATOM CI International | 科特迪瓦 | 28 | $11.82M | 带壳腰果 |
| Alpha Namata Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 27 | $8.37M | 带壳腰果、干芸豆 |
| CATOM - CI International | 科特迪瓦 | 8 | $2.66M | 带壳腰果 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | 42 | $4.62M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 30 | $2.75M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| The Richard Franco Agency, Inc. | 越南 | 20 | $2.22M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| SRP Global General Trading LLC | 阿联酋 | 17 | $1.87M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 14 | $1.22M | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| Gyan Enterprises | 尼泊尔 | 19 | $1.20M | 玉米淀粉、干椰子 |
| SRP GLOBAL GENERAL TRADING L.L.C | 4 | $446.9K | 去壳腰果、整粒胡椒 | |
| Bhat Bhateni Super Market & Departmental Store Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $379.2K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Taslar Loj Pet Kim Mad Gida Kuyumculuk Insaat Malz. Ith. Ihr. San. | 土耳其 | 2 | $303.2K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| KHALS Co., Ltd. for General Trading & Agricultural | 伊拉克 | 2 | $300.2K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 带壳腰果 | ALPHA NAMATA CO LTD | 坦桑尼亚 | $43.7K |
| 2026-03-10 | 带壳腰果 | ALPHA NAMATA CO LTD | 坦桑尼亚 | $324.5K |
| 2026-02-23 | 带壳腰果 | ALPHA NAMATA CO LTD | 坦桑尼亚 | $43.1K |
| 2026-02-23 | 带壳腰果 | ALPHA NAMATA CO LTD | 坦桑尼亚 | $135.5K |
| 2026-02-11 | 带壳腰果 | ALPHA NAMATA CO LTD | 坦桑尼亚 | $304.1K |
| 2026-01-30 | 带壳腰果 | ALPHA NAMATA CO LTD | 坦桑尼亚 | $271.1K |
| 2026-01-19 | 带壳腰果 | ALPHA NAMATA CO LTD | 坦桑尼亚 | $361.5K |
| 2026-01-19 | 带壳腰果 | ALPHA NAMATA CO LTD | 坦桑尼亚 | $271.1K |
| 2026-01-17 | 带壳腰果 | ALPHA NAMATA CO LTD | 坦桑尼亚 | $225.9K |
| 2026-01-08 | 带壳腰果 | Alpha Namata Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | $0 |
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC | 美国 | $124.8K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC | 美国 | $124.8K |
| 2026-03-13 | 去壳腰果 | THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC | 美国 | $113.1K |
| 2026-03-13 | 去壳腰果 | THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC | 美国 | $113.5K |
| 2026-01-22 | 去壳腰果 | THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC | 美国 | $120.8K |
| 2026-01-21 | 去壳腰果 | SRP GLOBAL GENERAL TRADING L.L.C | — | $112.3K |
| 2026-01-21 | 去壳腰果 | SRP GLOBAL GENERAL TRADING L.L.C | — | $112.3K |
| 2026-01-15 | 去壳腰果 | GYAN ENTERPRISES | — | $78.3K |
| 2026-01-09 | 去壳腰果 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $45.9K |
| 2026-01-08 | 去壳腰果 | THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC | 美国 | $92.9K |