Nguyet Quy One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyệt Quý

63
进口笔数
165
出口笔数
$22.86M
进口金额
$16.25M
出口金额
2026-03-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.46M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $358.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $400.9K · 5 笔2023-11进口 $534.3K · 2 笔出口 $383.6K · 5 笔2023-12进口 $845.5K · 4 笔出口 $173.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $171.6K · 2 笔2024-02进口 $845.3K · 2 笔出口 $82.9K · 1 笔2024-03进口 $554.8K · 1 笔出口 $298.7K · 4 笔2024-04进口 $1.19M · 2 笔出口 $182.8K · 2 笔2024-05进口 $1.04M · 2 笔出口 $668.6K · 9 笔2024-06进口 $3.46M · 9 笔出口 $619.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $374.5K · 3 笔2024-08进口 $884.1K · 2 笔出口 $1.56M · 17 笔2024-09进口 $36.2K · 1 笔出口 $693.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $758.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $689.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $378.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.72M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $676.4K · 5 笔2025-05进口 $199.3K · 1 笔出口 $236.5K · 2 笔2025-06进口 $1.15M · 4 笔出口 $244.3K · 3 笔2025-07进口 $512.1K · 1 笔出口 $804.7K · 8 笔2025-08进口 $958.7K · 1 笔出口 $782.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $540.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $624.1K · 5 笔2025-11进口 $413.3K · 1 笔出口 $641.7K · 7 笔2025-12进口 $945.6K · 4 笔出口 $646.0K · 7 笔2026-01进口 $1.13M · 4 笔出口 $784.7K · 8 笔2026-02进口 $482.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $368.2K · 2 笔出口 $226.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $249.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $358.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $400.9K · 5 笔2023-11进口 $534.3K · 2 笔出口 $383.6K · 5 笔2023-12进口 $845.5K · 4 笔出口 $173.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $171.6K · 2 笔2024-02进口 $845.3K · 2 笔出口 $82.9K · 1 笔2024-03进口 $554.8K · 1 笔出口 $298.7K · 4 笔2024-04进口 $1.19M · 2 笔出口 $182.8K · 2 笔2024-05进口 $1.04M · 2 笔出口 $668.6K · 9 笔2024-06进口 $3.46M · 9 笔出口 $619.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $374.5K · 3 笔2024-08进口 $884.1K · 2 笔出口 $1.56M · 17 笔2024-09进口 $36.2K · 1 笔出口 $693.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $758.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $689.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $378.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.72M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $676.4K · 5 笔2025-05进口 $199.3K · 1 笔出口 $236.5K · 2 笔2025-06进口 $1.15M · 4 笔出口 $244.3K · 3 笔2025-07进口 $512.1K · 1 笔出口 $804.7K · 8 笔2025-08进口 $958.7K · 1 笔出口 $782.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $540.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $624.1K · 5 笔2025-11进口 $413.3K · 1 笔出口 $641.7K · 7 笔2025-12进口 $945.6K · 4 笔出口 $646.0K · 7 笔2026-01进口 $1.13M · 4 笔出口 $784.7K · 8 笔2026-02进口 $482.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $368.2K · 2 笔出口 $226.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $249.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号3800440580
企查查编码QVN9Y8MH2Q
成立日期2008-12-18
联系地址Khu 1, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGUYỆT QUÝ
企业英文名称NGUYET QUY ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 1, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai
经营范围0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84982775113
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦36$14.48M
玻利维亚16$5.86M
坦桑尼亚11$2.51M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国62$6.84M
越南33$3.07M
阿联酋18$1.97M
尼泊尔25$1.58M
新加坡14$1.22M
土耳其2$303.2K
伊拉克2$300.2K
俄罗斯2$238.5K
泰国1$112.0K
加拿大1$89.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CATOM CI International科特迪瓦28$11.82M带壳腰果
Alpha Namata Co., Ltd.坦桑尼亚27$8.37M带壳腰果、干芸豆
CATOM - CI International科特迪瓦8$2.66M带壳腰果

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMERICAN CASHEW COMPANY LLC美国42$4.62M去壳腰果、去壳夏威夷果
Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南30$2.75M去壳腰果、瓦楞纸箱
The Richard Franco Agency, Inc.越南20$2.22M去壳腰果、带壳腰果
SRP Global General Trading LLC阿联酋17$1.87M去壳腰果、整粒胡椒
Olam Food Ingredients新加坡14$1.22M去壳腰果、其他食品制剂
Gyan Enterprises尼泊尔19$1.20M玉米淀粉、干椰子
SRP GLOBAL GENERAL TRADING L.L.C4$446.9K去壳腰果、整粒胡椒
Bhat Bhateni Super Market & Departmental Store Pvt. Ltd.印度6$379.2K去壳腰果、坚果及种子
Taslar Loj Pet Kim Mad Gida Kuyumculuk Insaat Malz. Ith. Ihr. San.土耳其2$303.2K去壳腰果、坚果及种子
KHALS Co., Ltd. for General Trading & Agricultural伊拉克2$300.2K去壳腰果、坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-21带壳腰果ALPHA NAMATA CO LTD坦桑尼亚$43.7K
2026-03-10带壳腰果ALPHA NAMATA CO LTD坦桑尼亚$324.5K
2026-02-23带壳腰果ALPHA NAMATA CO LTD坦桑尼亚$43.1K
2026-02-23带壳腰果ALPHA NAMATA CO LTD坦桑尼亚$135.5K
2026-02-11带壳腰果ALPHA NAMATA CO LTD坦桑尼亚$304.1K
2026-01-30带壳腰果ALPHA NAMATA CO LTD坦桑尼亚$271.1K
2026-01-19带壳腰果ALPHA NAMATA CO LTD坦桑尼亚$361.5K
2026-01-19带壳腰果ALPHA NAMATA CO LTD坦桑尼亚$271.1K
2026-01-17带壳腰果ALPHA NAMATA CO LTD坦桑尼亚$225.9K
2026-01-08带壳腰果Alpha Namata Co., Ltd.坦桑尼亚$0

出口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22去壳腰果THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC美国$124.8K
2026-04-22去壳腰果THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC美国$124.8K
2026-03-13去壳腰果THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC美国$113.1K
2026-03-13去壳腰果THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC美国$113.5K
2026-01-22去壳腰果THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC美国$120.8K
2026-01-21去壳腰果SRP GLOBAL GENERAL TRADING L.L.C$112.3K
2026-01-21去壳腰果SRP GLOBAL GENERAL TRADING L.L.C$112.3K
2026-01-15去壳腰果GYAN ENTERPRISES$78.3K
2026-01-09去壳腰果LONG SON INTER FOODS CO LTD越南$45.9K
2026-01-08去壳腰果THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC美国$92.9K

相关企业 · 同类产品

Nguyet Quy One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →