Sunflower T&T Vietnam Production & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU SUNFLOWER T&T VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$15.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109545795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAB0UFQ |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | Số 18 ngách 41 ngõ Thịnh Quang, phố Tây Sơn, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SUNFLOWER T&T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNFLOWER T&T VIET NAM PRODUCTION AND IMPOST EXPOST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngách 41 ngõ Thịnh Quang, phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84903696678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Shifei Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Rodrock Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 其他钢铁制品、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 非轻质石油 | RODROCK ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-11-27 | 其他风扇 | GUANGZHOU SHIFEI COSMETICS CO LTD | 中国 | $584 |
| 2024-11-27 | 钢制容器(>300升) | GUANGZHOU SHIFEI COSMETICS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-27 | 工业干燥机 | GUANGZHOU SHIFEI COSMETICS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-11-27 | 工业干燥机 | GUANGZHOU SHIFEI COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-27 | 其他气泵 | GUANGZHOU SHIFEI COSMETICS CO LTD | 中国 | $6.9K |