Sang Trading & Pharmaceutical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DượC PHẩM SANG

231
进口笔数
1
出口笔数
$42.45M
进口金额
$214.0K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-05-24
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $990.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.43M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $981.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $516.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $571.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $533.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.96M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $942.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.15M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $657.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.14M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.79M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $139.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $275.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $890.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.07M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.07M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $319.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $938.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $857.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.87M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.44M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $740.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.14M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $322.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.60M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $598.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.40M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $269.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.26M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.89M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $990.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.43M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $981.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $516.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $571.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $533.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.96M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $942.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.15M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $657.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.14M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.79M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $139.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $275.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $890.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.07M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.07M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $319.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $938.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $857.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.87M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.44M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $740.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.14M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $322.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.60M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $598.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.40M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $269.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.26M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.89M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310631333
企查查编码QVNE44VWVC
成立日期2011-02-17
联系地址11/9 Ngô Quang Huy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
企业英文名称SANG TRADING AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11/9 Ngô Quang Huy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842839101913
邮箱contact@sangpharma.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
210690其他食品制剂
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
300490其他零售药品
382219诊断试剂
330590其他护发品
392690其他塑料制品
330491化妆粉
300410青霉素链霉素药品

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国77$14.21M
意大利85$10.68M
西班牙66$6.85M
印度尼西亚15$5.91M
韩国5$926.5K
爱尔兰21$813.9K
丹麦13$797.0K
法国57$716.1K
比利时5$614.3K
土耳其1$387.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$214.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zuellig Pharma Pte. Ltd.新加坡222$41.13M其他零售药品、其他诊断试剂
Shin Poong Pharm Co., Ltd.韩国3$868.6K其他零售药品、抗生素药品
Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S.土耳其1$387.6K其他零售药品、抗生素药品
Shin Poong Pharmaceuticals Co., Ltd.韩国2$57.9K其他零售药品、青霉素链霉素药品
Hangzhou Lysun Biotechnology Co., Ltd.中国1$11.2K诊断试剂、其他医疗器具
Procter & Gamble Health Ltd.印度1$169维生素药品、其他零售药品
Abon Biopharm (Hangzhou) Co., Ltd.中国1$60诊断试剂、其他诊断试剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zuellig Pharma Pte. Ltd.新加坡1$214.0K分析仪器、其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他护肤品ZUELLIG PHARMA PTE LTD比利时$65.0K
2026-04-17其他护肤品ZUELLIG PHARMA PTE LTD印度尼西亚$373.9K
2026-04-17其他护肤品ZUELLIG PHARMA PTE LTD比利时$65.0K
2026-04-17其他护肤品ZUELLIG PHARMA PTE LTD印度尼西亚$216.1K
2026-04-17其他护肤品ZUELLIG PHARMA PTE LTD印度尼西亚$216.1K
2026-04-17其他护肤品ZUELLIG PHARMA PTE LTD比利时$63.8K
2026-04-17其他护肤品ZUELLIG PHARMA PTE LTD印度尼西亚$373.9K
2026-04-17其他护肤品ZUELLIG PHARMA PTE LTD比利时$63.8K
2026-04-10其他护肤品ZUELLIG PHARMA PTE LTD意大利$109.8K
2026-04-10其他护肤品ZUELLIG PHARMA PTE LTD意大利$109.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-24其他医疗器具ZUELLIG PHARMA PTE LTD新加坡$10.0K
2023-05-24其他医疗器具ZUELLIG PHARMA PTE LTD新加坡$130.0K
2023-05-24其他医疗器具ZUELLIG PHARMA PTE LTD新加坡$74.0K

相关企业 · 同类产品

Sang Trading & Pharmaceutical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →