Sang Trading & Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DượC PHẩM SANG
231
进口笔数
1
出口笔数
$42.45M
进口金额
$214.0K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-05-24
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310631333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE44VWVC |
| 成立日期 | 2011-02-17 |
| 联系地址 | 11/9 Ngô Quang Huy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
| 企业英文名称 | SANG TRADING AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/9 Ngô Quang Huy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842839101913 |
| 邮箱 | contact@sangpharma.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 77 | $14.21M |
| 意大利 | 85 | $10.68M |
| 西班牙 | 66 | $6.85M |
| 印度尼西亚 | 15 | $5.91M |
| 韩国 | 5 | $926.5K |
| 爱尔兰 | 21 | $813.9K |
| 丹麦 | 13 | $797.0K |
| 法国 | 57 | $716.1K |
| 比利时 | 5 | $614.3K |
| 土耳其 | 1 | $387.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $214.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zuellig Pharma Pte. Ltd. | 新加坡 | 222 | $41.13M | 其他零售药品、其他诊断试剂 |
| Shin Poong Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $868.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $387.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Shin Poong Pharmaceuticals Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $57.9K | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Hangzhou Lysun Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| Procter & Gamble Health Ltd. | 印度 | 1 | $169 | 维生素药品、其他零售药品 |
| Abon Biopharm (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zuellig Pharma Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $214.0K | 分析仪器、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 比利时 | $65.0K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 印度尼西亚 | $373.9K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 比利时 | $65.0K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 印度尼西亚 | $216.1K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 印度尼西亚 | $216.1K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 比利时 | $63.8K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 印度尼西亚 | $373.9K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 比利时 | $63.8K |
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 意大利 | $109.8K |
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 意大利 | $109.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-24 | 其他医疗器具 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 新加坡 | $10.0K |
| 2023-05-24 | 其他医疗器具 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 新加坡 | $130.0K |
| 2023-05-24 | 其他医疗器具 | ZUELLIG PHARMA PTE LTD | 新加坡 | $74.0K |