Binh Duong PET Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHúC LộC HOàNG GIA
1
进口笔数
39
出口笔数
$2.3K
进口金额
$3.67M
出口金额
2025-10-31
最近进口
2024-12-30
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702835887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7JNF7G |
| 成立日期 | 2019-12-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1048, TBĐ 102, Khu Phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÚC LỘC HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | PHUC LOC HOANG GIA INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1048, TBĐ 102, Khu Phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84902069498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 26 | $2.87M |
| 智利 | 6 | $451.9K |
| 墨西哥 | 6 | $333.3K |
| 马来西亚 | 1 | $16.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Vanguli Blade Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他机器刀具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION | 中国台湾 | 21 | $2.37M | 合成单丝纱、初级形态PET(<78ml/g) |
| CP International Trading Co., Ltd. | 马来西亚 | 8 | $616.7K | 其他塑料废料、初级形态PET |
| ORIENTAL GREEN MATERIALS LTD | 中国台湾 | 5 | $494.8K | 初级形态PET(<78ml/g)、PVC废碎料 |
| Jadebox Packaging LLC | 墨西哥 | 4 | $168.5K | 其他塑料废料、PET塑料片材 |
| GM Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $16.3K | 其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他机器刀具 | NANJING VANGULI BLADE MANUFACTORY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-31 | 其他机器刀具 | NANJING VANGULI BLADE MANUFACTORY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-10-31 | 其他机器刀具 | NANJING VANGULI BLADE MANUFACTORY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-10-31 | 其他机器刀具 | NANJING VANGULI BLADE MANUFACTORY CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-10-31 | 其他机器刀具 | NANJING VANGULI BLADE MANUFACTORY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-10-31 | 其他机器刀具 | NANJING VANGULI BLADE MANUFACTORY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-10-31 | 其他机器刀具 | NANJING VANGULI BLADE MANUFACTORY CO LTD | 中国 | $300 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 其他塑料废料 | FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION | 中国台湾 | $80.1K |
| 2024-12-18 | 其他塑料废料 | FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION | 中国台湾 | $99.1K |
| 2024-12-07 | 其他塑料废料 | FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION | 中国台湾 | $79.6K |
| 2024-11-13 | 其他塑料废料 | FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION | 中国台湾 | $98.4K |
| 2024-08-30 | 其他塑料废料 | FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION | 中国台湾 | $137.5K |
| 2024-08-16 | 其他塑料废料 | FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION | 中国台湾 | $98.6K |
| 2024-08-14 | 其他塑料废料 | FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION | 中国台湾 | $97.5K |
| 2024-08-09 | 其他塑料废料 | FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION | 中国台湾 | $137.1K |
| 2024-06-27 | 其他塑料废料 | GM CO LTD | 马来西亚 | $16.3K |
| 2024-04-15 | 其他塑料废料 | FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION | 中国台湾 | $147.7K |