Import Vietnam Food Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI THựC PHẩM NK VIệT NAM
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$419.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317920648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSY0QC3 |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | 448/65/2A Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM NK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NK VIET NAM FOODS TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 448/65/2A Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0907771980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $234.5K |
| 捷克 | 6 | $184.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terezia Co. | 越南 | 7 | $234.5K | 混合蔬菜 |
| Terezia Co., Ltd. | 捷克 | 5 | $156.6K | 混合蔬菜 |
| TEREZIA CO LTD | 捷克 | 1 | $28.2K | 混合蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 混合蔬菜 | TEREZIA CO LTD | 捷克 | $28.2K |
| 2025-10-13 | 混合蔬菜 | TEREZIA CO | 捷克 | $23.5K |
| 2025-06-11 | 混合蔬菜 | TEREZIA CO | 捷克 | $56.4K |
| 2025-02-04 | 混合蔬菜 | TEREZIA CO | 越南 | $47.0K |
| 2024-11-04 | 混合蔬菜 | TEREZIA CO | 捷克 | $41.7K |
| 2024-10-25 | 混合蔬菜 | TEREZIA CO | 捷克 | $5.0K |
| 2024-07-20 | 混合蔬菜 | TEREZIA CO | 捷克 | $30.0K |
| 2024-07-20 | 混合蔬菜 | TEREZIA CO | 越南 | $30.0K |
| 2024-05-20 | 混合蔬菜 | TEREZIA CO | 越南 | $50.0K |
| 2024-03-29 | 混合蔬菜 | TEREZIA CO | 越南 | $30.0K |