Duc Thinh Rice Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GạO ĐứC THịNH
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$5.36M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201668695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY72DQ2D |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | Quốc lộ 1A, Xã An Cư, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GẠO ĐỨC THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 1A, Xã Hội Cư, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84945156078 |
| 邮箱 | info@ducthinhrice.vn |
| 官网 | ducthinhrice.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 10 | $1.79M |
| 越南 | 18 | $1.33M |
| 菲律宾 | 1 | $860.0K |
| 中国 | 2 | $413.9K |
| 日本 | 1 | $13.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winter Spring Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.79M | 碾磨大米、碎米 |
| Kingfields Rice Solutions Inc. | 菲律宾 | 1 | $860.0K | 碾磨大米、碎米 |
| Nathalia Consumer Goods Trading | 越南 | 3 | $745.2K | 碾磨大米 |
| 21 GOLDEN SARU AGRICULTURAL PRODUCTS WHOLESALING STA | 3 | $522.2K | 碾磨大米 | |
| GUANGXI GOLDTIME GRAIN GROUP CO., LTD | 2 | $374.5K | 碾磨大米 | |
| Xiamen Mingsui Grains & Oils Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $207.5K | 碾磨大米、其他谷物残渣 |
| GUANGXI JIN CHA WANG OIL CO., LTD | 中国 | 1 | $206.4K | 碾磨大米 |
| HT Trading SARL U | 越南 | 4 | $170.5K | 碾磨大米 |
| Al Aqeelah Al Wataniya General Trading & Contracting Co. W.L.L. | 越南 | 2 | $102.5K | 碾磨大米 |
| Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $48.1K | 其他食品制剂、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 碾磨大米 | KINGFIELDS RICE SOLUTIONS INC | 菲律宾 | $860.0K |
| 2026-04-09 | 碾磨大米 | WINTER SPRING FOODS PTE LTD | 新加坡 | $167.1K |
| 2026-04-09 | 碾磨大米 | WINTER SPRING FOODS PTE LTD | 新加坡 | $45.0K |
| 2026-04-01 | 碾磨大米 | WINTER SPRING FOODS PTE LTD | 新加坡 | $195.0K |
| 2026-04-01 | 碾磨大米 | WINTER SPRING FOODS PTE LTD | 新加坡 | $195.0K |
| 2026-03-24 | 碾磨大米 | WINTER SPRING FOODS PTE LTD | 新加坡 | $195.0K |
| 2026-03-17 | 碾磨大米 | GUANGXI GOLDTIME GRAIN GROUP CO., LTD | — | $207.0K |
| 2026-03-13 | 碾磨大米 | WINTER SPRING FOODS PTE LTD | 新加坡 | $195.0K |
| 2026-03-11 | 碾磨大米 | GUANGXI GOLDTIME GRAIN GROUP CO., LTD | — | $167.6K |
| 2026-03-06 | 碾磨大米 | INTERPACK | — | $48.1K |