SPT E&C Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPT E&C VIệT NAM
2
进口笔数
17
出口笔数
$36.4K
进口金额
$300.5K
出口金额
2024-06-21
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107773186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUAU7FS2 |
| 成立日期 | 2017-03-23 |
| 联系地址 | Số 35 ngõ 15 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPT E&C VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPT E&C VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà VEAM Tây Hồ, lô D, khu D1, ngõ 689 Đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0855545545 |
| 邮箱 | sptvina.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $36.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $300.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fine Technix Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $36.4K | 非LED电灯装置、LED灯具 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $243.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Amotech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.4K | 通信设备零件、电气信号装置 |
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.2K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
| Amosenes Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 其他钢铁制品、其他电子IC |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | LED照明装置 | Fine Technix Co., Ltd. | 韩国 | $7.7K |
| 2024-06-21 | LED照明装置 | Fine Technix Co., Ltd. | 韩国 | $24.8K |
| 2024-06-21 | LED照明装置 | Fine Technix Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2024-06-11 | 钢铁螺钉螺栓 | Fine Technix Co., Ltd. | 韩国 | $250 |
| 2024-06-11 | 静止变流器 | Fine Technix Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电力控制板 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-04 | 绝缘电线 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁结构体 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-02-04 | 其他电路开关装置 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-02-04 | 其他电路开关装置 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-02-04 | 螺纹螺母 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $2 |