GoldDent Medical Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Y Tế Golddent
8
进口笔数
0
出口笔数
$81.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313383953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9W92HH |
| 成立日期 | 2015-08-05 |
| 联系地址 | 137 Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ GOLDDENT |
| 企业英文名称 | GOLDDENT MEDICAL MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 137 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02822001178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $51.2K |
| 美国 | 5 | $30.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Dent Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $51.2K | 其他牙科器械、其他钢铁制品 |
| Dph Parts Haus Llc | 美国 | 5 | $30.4K | 滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他牙科器械 | A Dent Co., Ltd. | 韩国 | $700 |
| 2026-04-06 | 其他牙科器械 | A Dent Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-06 | 其他牙科器械 | A Dent Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 其他牙科器械 | A Dent Co., Ltd. | 韩国 | $700 |
| 2026-04-06 | 其他牙科器械 | A Dent Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-06 | 其他牙科器械 | A Dent Co., Ltd. | 韩国 | $650 |
| 2026-04-06 | 其他牙科器械 | A Dent Co., Ltd. | 韩国 | $650 |
| 2026-04-06 | 其他牙科器械 | A Dent Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2025-12-04 | 其他牙科器械 | A Dent Co., Ltd. | 韩国 | $9.3K |
| 2025-12-04 | 其他牙科器械 | A Dent Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |