Mining Technology Investment Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 230 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MITEC
230
进口笔数
0
出口笔数
$5.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
90
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700598320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UYGB13 |
| 成立日期 | 2004-11-25 |
| 联系地址 | Tổ 56, khu 4, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MITEC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 26-BT2, Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Hoạt động truyền tải điện (Thi công xây lắp các công trình hệ thống điện bao gồm: nhà máy, đường dây và trạm biến áp) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462685999 |
| 邮箱 | phongtonghopmitec@gmail.com |
| 官网 | mitec.vn |
| 传真 | 62695999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 666.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $2.12M |
| 印度 | 47 | $1.43M |
| 美国 | 66 | $1.02M |
| 德国 | 20 | $472.1K |
| 罗马尼亚 | 24 | $268.1K |
| 日本 | 28 | $134.5K |
| 韩国 | 4 | $91.2K |
| 瑞士 | 1 | $42.4K |
| 中国台湾 | 13 | $12.4K |
| 意大利 | 11 | $11.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEC Trading Ltd. | 新加坡 | 42 | $2.21M | 圆锥滚子轴承、轴承零件 |
| TEC TRADING LTD. | 新加坡 | 6 | $482.5K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| TEC Trading Ltd. | 中国 | 11 | $429.8K | 其他硫化橡胶制品、锅炉辅件 |
| Fuwa Heavy Industry Co., Ltd. | 英国 | 6 | $206.4K | 土方机械零件、硫化橡胶管 |
| Shenzhen Meiri Purification Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $126.9K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| TEC Trading Ltd. | 美国 | 10 | $117.1K | 非轻质石油、阀门龙头 |
| Cajima Corp. Ltd. | 日本 | 5 | $91.7K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Multico Marketing & Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $75.8K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| Beijing Lidean Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Liaoning Iron International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.8K | 电力控制板、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | TEC TRADING LTD. | 中国 | $63 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | TEC TRADING LTD. | 中国 | $377 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | TEC TRADING LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | TEC TRADING LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | TEC TRADING LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | TEC TRADING LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | TEC TRADING LTD. | 中国 | $63 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | TEC TRADING LTD. | 中国 | $377 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |