Mining Technology Investment Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 230 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MITEC

230
进口笔数
0
出口笔数
$5.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
90
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $655.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $91.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $207.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $100.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $139.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $409.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $135.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $655.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $341.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $219.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $202.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $241.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $115.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $142.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $317.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $156.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $91.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $207.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $100.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $139.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $409.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $135.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $655.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $341.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $219.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $202.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $241.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $115.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $142.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $317.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $156.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5700598320
企查查编码QVN2UYGB13
成立日期2004-11-25
联系地址Tổ 56, khu 4, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MITEC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô 26-BT2, Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Hoạt động truyền tải điện (Thi công xây lắp các công trình hệ thống điện bao gồm: nhà máy, đường dây và trạm biến áp) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02462685999
邮箱phongtonghopmitec@gmail.com
官网mitec.vn
传真62695999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本666.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848220圆锥滚子轴承
848299轴承零件
848180阀门龙头
848250圆柱滚子轴承
848230球面滚子轴承
401693非泡沫橡胶密封件
842139气体过滤机械
848330轴承座
848410金属复合垫圈

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$2.12M
印度47$1.43M
美国66$1.02M
德国20$472.1K
罗马尼亚24$268.1K
日本28$134.5K
韩国4$91.2K
瑞士1$42.4K
中国台湾13$12.4K
意大利11$11.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TEC Trading Ltd.新加坡42$2.21M圆锥滚子轴承、轴承零件
TEC TRADING LTD.新加坡6$482.5K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
TEC Trading Ltd.中国11$429.8K其他硫化橡胶制品、锅炉辅件
Fuwa Heavy Industry Co., Ltd.英国6$206.4K土方机械零件、硫化橡胶管
Shenzhen Meiri Purification Technology Co., Ltd.中国11$126.9K气体过滤机械、过滤净化器零件
TEC Trading Ltd.美国10$117.1K非轻质石油、阀门龙头
Cajima Corp. Ltd.日本5$91.7K机械密封件、非泡沫橡胶密封件
Multico Marketing & Services Pte. Ltd.新加坡9$75.8K金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件
Beijing Lidean Technology Co., Ltd.中国5$45.9K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Liaoning Iron International Trade Co., Ltd.中国6$4.8K电力控制板、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 230)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22滚珠轴承TEC TRADING LTD.中国$63
2026-04-22滚珠轴承TEC TRADING LTD.中国$377
2026-04-22滚珠轴承TEC TRADING LTD.中国$1.7K
2026-04-22滚珠轴承TEC TRADING LTD.中国$1.7K
2026-04-22滚珠轴承TEC TRADING LTD.中国$4.0K
2026-04-22滚珠轴承TEC TRADING LTD.中国$4.0K
2026-04-22滚珠轴承TEC TRADING LTD.中国$63
2026-04-22滚珠轴承TEC TRADING LTD.中国$377
2026-04-21阀门龙头BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD中国$11
2026-04-21阀门龙头BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD中国$11

相关企业 · 同类产品

Mining Technology Investment Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →