Southeast Asia Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đông Nam á
91
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301445771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JQC3HQ |
| 成立日期 | 1993-06-22 |
| 联系地址 | 15 - 17 - 19 Trần Quốc Thảo, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 - 17 - 19 Trần Quốc Thảo, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy, chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839305080 |
| 邮箱 | info@esaco.com.vn |
| 官网 | www.esacogroup.com |
| 传真 | 0839303193 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,880亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 71 | $768.1K |
| 匈牙利 | 22 | $292.2K |
| 意大利 | 8 | $7.5K |
| 中国 | 6 | $4.2K |
| 瑞士 | 9 | $1.9K |
| 卢森堡 | 1 | $1.6K |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.5K |
| 法国 | 5 | $983 |
| 马耳他 | 6 | $665 |
| 欧盟 | 3 | $458 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mennekes Elektrotechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 44 | $570.6K | 1000伏以下插头插座、电力控制板 |
| Bettermann South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $200.1K | 1000伏以下电路保护器、其他钢铁结构体 |
| Taprogge GmbH | 德国 | 16 | $136.9K | 硫化橡胶垫、钢铁螺钉螺栓 |
| Bettermann SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $93.9K | 1000伏以下电路保护器、电力控制板 |
| Taprogge GmbH | 德国 | 9 | $75.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁非螺纹件 |
| Taprogge Gesellschaft mbH | 中国 | 2 | $1.5K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| a8ef0167b2d64b6ff844ba385daf7712 | 1 | $854 | ||
| Taprogge GmbH | 西班牙 | 1 | $118 | 其他润滑剂、离合器联轴器 |
| Taprogge GmbH | 瑞士 | 2 | $50 | 其他钢铁非螺纹件、非螺纹钢销 |
| Taprogge GmbH | 泰国 | 1 | $30 | 钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电力控制板 | MENNEKES ELEKTROTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $878 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | MENNEKES ELEKTROTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $626 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | MENNEKES ELEKTROTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $152 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | MENNEKES ELEKTROTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $90 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | MENNEKES ELEKTROTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $321 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | MENNEKES ELEKTROTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $90 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | MENNEKES ELEKTROTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $692 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | MENNEKES ELEKTROTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $492 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | MENNEKES ELEKTROTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | MENNEKES ELEKTROTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $301 |