Southeast Asia Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 1000伏以下插头插座

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đông Nam á

96
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $129.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $27.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $129.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $27.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301445771
企查查编码QVN5JQC3HQ
成立日期1993-06-22
联系地址15 - 17 - 19 Trần Quốc Thảo, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM Á
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15 - 17 - 19 Trần Quốc Thảo, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy, chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842839305080
邮箱info@esaco.com.vn
官网www.esacogroup.com
传真0839303193
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,880亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
8536301000伏以下电路保护器
401610硫化橡胶垫
731822非螺纹垫圈
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国75$796.5K
匈牙利23$304.9K
意大利9$7.7K
中国9$5.1K
卢森堡2$3.6K
法国7$2.6K
瑞士9$1.9K
斯洛伐克1$1.5K
马耳他7$761
欧盟3$458

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mennekes Elektrotechnik GmbH & Co. KG德国45$581.9K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
Taprogge GmbH德国28$234.9K硫化橡胶垫、钢铁螺钉螺栓
Bettermann South East Asia Pte. Ltd.新加坡16$213.6K1000伏以下电路保护器、其他钢铁制品
Bettermann SEA Pte. Ltd.新加坡7$93.9K1000伏以下电路保护器、电力控制板
Taprogge Gesellschaft mbH中国2$1.5K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Taprogge GmbH西班牙1$118其他润滑剂、离合器联轴器
Taprogge Gmbh瑞士2$50其他钢铁非螺纹件、非螺纹钢销
Taprogge GmbH泰国1$30钢铁螺钉螺栓
Taprogge GmbH法国1$27滚珠轴承、其他润滑剂
Taprogge GmbH印度1$19钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22非螺纹垫圈Taprogge GmbH中国$779
2026-06-22非泡沫橡胶密封件Taprogge GmbH中国台湾$17
2026-06-22非螺纹垫圈Taprogge GmbH德国$763
2026-06-22非泡沫橡胶密封件Taprogge GmbH意大利$6
2026-06-22其他塑料制品Taprogge GmbH德国$45
2026-06-22非泡沫橡胶密封件Taprogge GmbH中国台湾$34
2026-06-22非泡沫橡胶密封件Taprogge GmbH意大利$27
2026-06-22非螺纹垫圈Taprogge GmbH德国$23
2026-06-22机械密封件Taprogge GmbH德国$4.7K
2026-06-22其他钢铁制品Taprogge GmbH德国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Southeast Asia Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →