Xuan Hoa Furniture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nội Thất Xuân Hoà
- 邮箱6
8
进口笔数
0
出口笔数
$177.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102321845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JR6UYA |
| 成立日期 | 2007-07-17 |
| 联系地址 | Số 7 Phố Yên Thế, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT XUÂN HOÀ |
| 企业英文名称 | XUAN HOA FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 Phố Yên Thế, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1102 - Sản xuất rượu vang 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84989369686 |
| 邮箱 | sonvutienvn@gmail.com |
| 官网 | www.xuanhoajsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $173.6K |
| 泰国 | 1 | $2.2K |
| 德国 | 3 | $1.4K |
| 中国台湾 | 2 | $159 |
| 瑞士 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NETFLOOR INC | 中国台湾 | 2 | $173.7K | 其他钢铁结构体、PVC地板/墙覆盖物 |
| Union Property Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.2K | PVC地板/墙覆盖物、其他粘合剂≤1kg |
| Lindner SE | 德国 | 3 | $1.4K | 普通石膏制品、其他钢铁结构体 |
| Netfloor Inc. | 中国 | 1 | $61 | 其他钢铁结构体 |
| LEADCOM SEATING TECHNOLOGY | 中国 | 1 | $3 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 商业广告材料 | LEADCOM SEATING TECHNOLOGY | 中国 | $1 |
| 2026-04-16 | 商业广告材料 | LEADCOM SEATING TECHNOLOGY | 中国 | $1 |
| 2026-04-09 | 其他塑料建材 | Union Property Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 其他塑料建材 | Union Property Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁结构体 | NETFLOOR INC | 中国 | $510 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁结构体 | NETFLOOR INC | 中国 | $115.5K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁结构体 | NETFLOOR INC | 中国 | $13.2K |
| 2026-03-26 | 钢铁螺钉螺栓 | NETFLOOR INC | 中国 | $440 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁结构体 | NETFLOOR INC | 中国 | $33.8K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | NETFLOOR INC | 中国 | $1.9K |