Hoa Hiep Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 不锈钢圆管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Hòa Hiệp
15
进口笔数
12
出口笔数
$499.5K
进口金额
$866.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-18
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309542015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9F1CHY |
| 成立日期 | 2009-11-19 |
| 联系地址 | 92A-94 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HÒA HIỆP |
| 企业英文名称 | HOA HIEP ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92A-94 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 邮箱 | info@hoahiep.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $292.4K |
| 中国 | 3 | $178.1K |
| 日本 | 3 | $26.3K |
| 西班牙 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $650.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $104.9K |
| 日本 | 4 | $100.2K |
| 俄罗斯 | 2 | $10.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHPT Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $301.5K | 非不锈钢管件、10mm以上热轧钢板 |
| Shandong Zayi Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.2K | 无缝钢管、无缝钢管 |
| Samsung E&A Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $69.7K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| POSCO International Corp. | 韩国 | 1 | $41.1K | 运输集装箱、980200 |
| Hitachi Plant Construction Co., Ltd. | 日本 | 2 | $14.0K | 带接头绝缘电线、金属表面酸洗制剂 |
| KHPT CO., LTD | 1 | $930 | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHPT Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $650.9K | 钢结构及塔架、钢制容器(>300升) |
| KHPT Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $104.9K | 钢结构及塔架 |
| Hitachi Plant Construction Co., Ltd. | 日本 | 4 | $100.2K | 其他钢铁结构体 |
| BCC LCC | 俄罗斯 | 2 | $10.5K | 钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢机织布 | KHPT CO., LTD | 韩国 | $150 |
| 2026-04-29 | 不锈钢机织布 | KHPT CO., LTD | 韩国 | $150 |
| 2026-04-29 | 不锈钢机织布 | KHPT CO., LTD | 韩国 | $170 |
| 2026-04-29 | 不锈钢机织布 | KHPT CO., LTD | 韩国 | $170 |
| 2026-04-29 | 不锈钢机织布 | KHPT CO., LTD | 韩国 | $280 |
| 2026-04-29 | 不锈钢机织布 | KHPT CO., LTD | 韩国 | $280 |
| 2026-04-29 | 不锈钢机织布 | KHPT CO., LTD | 韩国 | $150 |
| 2026-04-29 | 不锈钢机织布 | KHPT CO., LTD | 韩国 | $150 |
| 2026-04-22 | 非不锈钢管件 | KHPT CO., LTD | 韩国 | $934 |
| 2026-04-22 | 钢铁管线管 | KHPT CO., LTD | 韩国 | $220 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他钢铁结构体 | KHPT CO., LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁结构体 | KHPT CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁结构体 | KHPT CO., LTD | 韩国 | $67.2K |
| 2026-02-24 | 钢制容器(>300升) | KHPT CO., LTD | 韩国 | $550 |
| 2026-02-24 | 钢制容器(>300升) | KHPT CO., LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-02-24 | 钢制容器(>300升) | KHPT CO., LTD | 韩国 | $550 |
| 2026-02-24 | 钢制容器(>300升) | KHPT CO., LTD | 韩国 | $550 |
| 2026-02-24 | 钢制容器(>300升) | KHPT CO., LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-02-24 | 钢制容器(>300升) | KHPT CO., LTD | 韩国 | $550 |
| 2026-01-09 | 钢制容器(>300升) | KHPT CO., LTD | 韩国 | $550 |