Dong Tam Export Mechanical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 钳子镊子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí XUấT KHẩU ĐồNG TâM

46
进口笔数
61
出口笔数
$1.16M
进口金额
$1.97M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 2 笔2023-11进口 $38.0K · 2 笔出口 $28.0K · 1 笔2023-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.1K · 2 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2024-03进口 $37.7K · 1 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 2 笔2024-05进口 $76.8K · 2 笔出口 $60.3K · 2 笔2024-06进口 $32.6K · 1 笔出口 $83.0K · 2 笔2024-07进口 $55.1K · 2 笔出口 $111.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 3 笔2024-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $64.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 3 笔2024-11进口 $53.2K · 3 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-12进口 $20.5K · 2 笔出口 $43.5K · 1 笔2025-01进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.6K · 3 笔出口 $77.2K · 2 笔2025-03进口 $79.7K · 3 笔出口 $75.3K · 2 笔2025-04进口 $37.1K · 1 笔出口 $60.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 3 笔2025-06进口 $18.7K · 1 笔出口 $92.1K · 3 笔2025-07进口 $28.3K · 1 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 2 笔2025-09进口 $92.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.9K · 1 笔出口 $75.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 3 笔2025-12进口 $34.7K · 2 笔出口 $91.6K · 3 笔2026-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $45.0K · 1 笔2026-02进口 $37.1K · 2 笔出口 $39.4K · 1 笔2026-03进口 $58.1K · 1 笔出口 $37.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 2 笔2023-11进口 $38.0K · 2 笔出口 $28.0K · 1 笔2023-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.1K · 2 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2024-03进口 $37.7K · 1 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 2 笔2024-05进口 $76.8K · 2 笔出口 $60.3K · 2 笔2024-06进口 $32.6K · 1 笔出口 $83.0K · 2 笔2024-07进口 $55.1K · 2 笔出口 $111.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 3 笔2024-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $64.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 3 笔2024-11进口 $53.2K · 3 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-12进口 $20.5K · 2 笔出口 $43.5K · 1 笔2025-01进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.6K · 3 笔出口 $77.2K · 2 笔2025-03进口 $79.7K · 3 笔出口 $75.3K · 2 笔2025-04进口 $37.1K · 1 笔出口 $60.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 3 笔2025-06进口 $18.7K · 1 笔出口 $92.1K · 3 笔2025-07进口 $28.3K · 1 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 2 笔2025-09进口 $92.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.9K · 1 笔出口 $75.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 3 笔2025-12进口 $34.7K · 2 笔出口 $91.6K · 3 笔2026-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $45.0K · 1 笔2026-02进口 $37.1K · 2 笔出口 $39.4K · 1 笔2026-03进口 $58.1K · 1 笔出口 $37.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号4601551979
企查查编码QVNMDHB45V
成立日期2019-12-25
联系地址Số 171 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Tân Hương, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XUẤT KHẨU ĐỒNG TÂM
企业英文名称DONG TAM EXPORT MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 171 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84912737901
邮箱ckxkdongtam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722830合金钢棒材
721499其他钢棒
848049金属模具(非注塑)
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
820320钳子镊子
820330金属剪
821300剪刀及刀片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$1.16M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$1.92M
越南2$53.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Vaphohar Marphoher International Trade Co., Ltd.中国33$822.9K合金钢棒材、其他钢棒
SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD中国4$113.1K合金钢棒材、合金钢热轧棒材
Wisdom Field Industrial Pte., Ltd.中国3$90.0K合金钢棒材、其他钢棒
Wisdom Field Industrial Pte. Ltd.新加坡3$73.9K合金钢棒材、其他钢棒
Wisdom Field Industrial Co., Ltd.中国2$55.5K合金钢棒材、其他钢棒
Jiangsu Hongbao Hardware Co., Ltd.中国1$2.5K钳子镊子、可调扳手

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Hongbao Hardware Co., Ltd.中国43$1.46M钳子镊子、单手修枝剪
Zhangjiagang City Haixin Hardware Co., Ltd.中国16$459.1K金属剪、钳子镊子
Jiangsu Hongbao Hardware Co., Ltd.越南1$31.4K钳子镊子
Zhangjiagang City Haixin Hardware Co., Ltd.越南1$22.1K金属剪

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31合金钢棒材SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD中国$15.9K
2026-03-31合金钢棒材SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD中国$30.1K
2026-03-31合金钢棒材SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD中国$1.5K
2026-03-31合金钢棒材SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD中国$10.7K
2026-02-23合金钢棒材SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD中国$7.8K
2026-02-23合金钢棒材SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD中国$4.8K
2026-02-23合金钢棒材SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD中国$11.6K
2026-02-23合金钢棒材SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD中国$6.2K
2026-02-23合金钢棒材SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD中国$3.2K
2026-02-23合金钢棒材SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD中国$3.5K

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钳子镊子JIANGSU HONGBAO HARDWARE CO LTD中国$24.5K
2026-04-23钳子镊子JIANGSU HONGBAO HARDWARE CO LTD中国$14.0K
2026-03-18钳子镊子JIANGSU HONGBAO HARDWARE CO LTD中国$37.5K
2026-02-06钳子镊子JIANGSU HONGBAO HARDWARE CO LTD中国$3.4K
2026-02-06钳子镊子JIANGSU HONGBAO HARDWARE CO LTD中国$17.3K
2026-02-06钳子镊子JIANGSU HONGBAO HARDWARE CO LTD中国$18.8K
2026-01-21钳子镊子JIANGSU HONGBAO HARDWARE CO LTD中国$11.2K
2026-01-21钳子镊子JIANGSU HONGBAO HARDWARE CO LTD中国$10.5K
2026-01-21钳子镊子JIANGSU HONGBAO HARDWARE CO LTD中国$12.2K
2026-01-21钳子镊子JIANGSU HONGBAO HARDWARE CO LTD中国$11.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dong Tam Export Mechanical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →