Dong Tam Export Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí XUấT KHẩU ĐồNG TâM
- 邮箱63
46
进口笔数
61
出口笔数
$1.16M
进口金额
$1.97M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601551979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDHB45V |
| 成立日期 | 2019-12-25 |
| 联系地址 | Số 171 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Tân Hương, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XUẤT KHẨU ĐỒNG TÂM |
| 企业英文名称 | DONG TAM EXPORT MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 171 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84912737901 |
| 邮箱 | ckxkdongtam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820330 | 金属剪 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.16M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.92M |
| 越南 | 2 | $53.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Vaphohar Marphoher International Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $822.9K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD | 中国 | 4 | $113.1K | 合金钢棒材、合金钢热轧棒材 |
| Wisdom Field Industrial Pte., Ltd. | 中国 | 3 | $90.0K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Wisdom Field Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $73.9K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Wisdom Field Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.5K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Jiangsu Hongbao Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 钳子镊子、可调扳手 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hongbao Hardware Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.46M | 钳子镊子、单手修枝剪 |
| Zhangjiagang City Haixin Hardware Co., Ltd. | 中国 | 16 | $459.1K | 金属剪、钳子镊子 |
| Jiangsu Hongbao Hardware Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.4K | 钳子镊子 |
| Zhangjiagang City Haixin Hardware Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.1K | 金属剪 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 合金钢棒材 | SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-03-31 | 合金钢棒材 | SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2026-03-31 | 合金钢棒材 | SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 合金钢棒材 | SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-02-23 | 合金钢棒材 | SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-02-23 | 合金钢棒材 | SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-23 | 合金钢棒材 | SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-02-23 | 合金钢棒材 | SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-23 | 合金钢棒材 | SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-23 | 合金钢棒材 | SUZHOU VAPHOHAR MARPHOHER INTERNATIONAL TRADE LTD CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钳子镊子 | JIANGSU HONGBAO HARDWARE CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-23 | 钳子镊子 | JIANGSU HONGBAO HARDWARE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-18 | 钳子镊子 | JIANGSU HONGBAO HARDWARE CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-02-06 | 钳子镊子 | JIANGSU HONGBAO HARDWARE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-06 | 钳子镊子 | JIANGSU HONGBAO HARDWARE CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-02-06 | 钳子镊子 | JIANGSU HONGBAO HARDWARE CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-01-21 | 钳子镊子 | JIANGSU HONGBAO HARDWARE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-01-21 | 钳子镊子 | JIANGSU HONGBAO HARDWARE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-01-21 | 钳子镊子 | JIANGSU HONGBAO HARDWARE CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-01-21 | 钳子镊子 | JIANGSU HONGBAO HARDWARE CO LTD | 中国 | $11.0K |