Hung Vuong Wood Production & Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và GIA CôNG Gỗ HùNG VươNG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$35.1K
出口金额
—
最近进口
2023-06-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702741068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN977FHKV |
| 成立日期 | 2019-01-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 383, Tờ bản đồ số 03, Khu phố 5, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ GIA CÔNG GỖ HÙNG VƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUNG VUONG OF WOOD PRODUCTION AND PROCESSING COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | 02743585189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $35.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| US FURNISHINGS EXPRESS CORP | 美国 | 2 | $17.8K | LED灯具、软垫木座椅 |
| MORDEN FORT INC | 美国 | 1 | $17.3K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | DINING TABLE DINING CHAIR HS CODE = 94034000;94016100 | US FURNISHINGS EXPRESS CORP | 美国 | $0 |
| 2023-06-14 | 软垫木座椅 | US FURNISHINGS EXPRESS CORP | 美国 | $10.2K |
| 2023-06-14 | 木制厨房家具 | US FURNISHINGS EXPRESS CORP | 美国 | $7.6K |
| 2023-06-07 | 软垫木座椅 | MORDEN FORT INC | 美国 | $9.9K |
| 2023-06-07 | 木制厨房家具 | MORDEN FORT INC | 美国 | $7.4K |