BAC SONG HONG BUILDING & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG BắC SôNG HồNG
5
进口笔数
2
出口笔数
$5.1K
进口金额
$6.5K
出口金额
2025-09-09
最近进口
2025-01-16
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001120703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMA8WBF |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Số nhà 103 Hoàng Vinh, tổ dân phố số 4, Thị Trấn Tiền Hải, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG BẮC SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | BAC SONG HONG BUILDING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 103 Hoàng Vinh, tổ dân phố số 4, Xã Tiền Hải, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84985460796 |
| 邮箱 | taduylinhtb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853922 | 200W以下白炽灯 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.5K |
| 德国 | 1 | $762 |
| 英国 | 1 | $730 |
| 印度 | 1 | $700 |
| 多米尼加 | 1 | $389 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNLEEM TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $2.5K | 其他电路开关装置、不锈钢管配件 |
| PROCESS INSIGHTS GMBH | 德国 | 1 | $762 | 切片机零件、气体烟雾分析仪 |
| EMERGING EPC SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $730 | 电热电阻器、钢绞线缆 |
| AELIYA MARINE TECH PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $700 | 电力控制板、高压控制板 |
| RAPTOR SUPPLIES LTD | 美国 | 1 | $418 | 其他工业用纺织品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUM & C VINA CO LTD | 越南 | 2 | $6.5K | 其他玻璃管、氧 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 其他自动控制仪 | EMERGING EPC SDN BHD | 英国 | $730 |
| 2024-11-06 | LED照明装置 | SUNLEEM TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-07-24 | 200W以下白炽灯 | RAPTOR SUPPLIES LTD | 中国 | $29 |
| 2024-07-24 | 高压继电器 | RAPTOR SUPPLIES LTD | 多米尼加 | $389 |
| 2024-04-22 | 其他塑料制品 | PROCESS INSIGHTS GMBH | 德国 | $519 |
| 2024-04-22 | 其他塑料制品 | PROCESS INSIGHTS GMBH | 德国 | $243 |
| 2023-03-28 | 非CRT显示器 | AELIYA MARINE TECH PRIVATE LTD | 印度 | $700 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 其他钢铁制品 | HUM & C VINA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-01-16 | 其他车辆 | HUM & C VINA CO LTD | 越南 | $318 |
| 2025-01-16 | 其他钢铁制品 | HUM & C VINA CO LTD | 越南 | $202 |
| 2025-01-16 | 非办公金属家具 | HUM & C VINA CO LTD | 越南 | $143 |
| 2025-01-16 | 非办公金属家具 | HUM & C VINA CO LTD | 越南 | $179 |
| 2025-01-16 | 其他钢铁制品 | HUM & C VINA CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-01-16 | 非办公金属家具 | HUM & C VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-01-16 | 其他钢铁制品 | HUM & C VINA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-01-16 | 其他钢铁制品 | HUM & C VINA CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-01-16 | 非办公金属家具 | HUM & C VINA CO LTD | 越南 | $715 |