Global TTC Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 工业脂肪酸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TTC TOàN CầU

61
进口笔数
52
出口笔数
$3.38M
进口金额
$1.38M
出口金额
2024-05-07
最近进口
2025-05-13
最近出口
15
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $376.5K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.7K · 3 笔出口 $61.1K · 3 笔2023-10进口 $376.5K · 5 笔出口 $83.9K · 5 笔2023-11进口 $70.1K · 5 笔出口 $104.9K · 5 笔2023-12进口 $52.8K · 1 笔出口 $131.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.4K · 3 笔出口 $103.7K · 3 笔2024-04进口 $100.5K · 3 笔出口 $209.2K · 3 笔2024-05进口 $18.3K · 1 笔出口 $139.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.7K · 3 笔出口 $61.1K · 3 笔2023-10进口 $376.5K · 5 笔出口 $83.9K · 5 笔2023-11进口 $70.1K · 5 笔出口 $104.9K · 5 笔2023-12进口 $52.8K · 1 笔出口 $131.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.4K · 3 笔出口 $103.7K · 3 笔2024-04进口 $100.5K · 3 笔出口 $209.2K · 3 笔2024-05进口 $18.3K · 1 笔出口 $139.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108538058
企查查编码QVN49CWMFH
成立日期2018-12-06
联系地址Tầng 5 -6, Liền kề 12 (09), Khu nhà ở thương mại CÔNG TY TNHH SÔNG CÔNG HÀ ĐÔNG, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TTC TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL TTC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5 -6, Liền kề 12 (09), Khu nhà ở thương mại CÔNG TY TNH, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+84969905339
邮箱ketoan.ttcglobal@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382311工业脂肪酸
284210无机酸盐
282590其他无机碱
281700锌氧化物
350510改性淀粉
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
630533PP/PE编织袋
252220熟石灰
281610氢氧化镁及过氧化镁
281640锶钡氧化物

出口

HS 编码产品
291570棕榈/硬脂酸
390490其他卤化聚合物
252620块滑石
390422增塑PVC混合物
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚24$2.74M
中国15$321.4K
印度13$179.7K
韩国7$93.3K
泰国1$47.4K
马来西亚1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度8$487.4K
韩国14$387.8K
泰国9$150.6K
拉脱维亚5$129.0K
孟加拉国8$77.1K
巴基斯坦4$69.5K
乌兹别克斯坦2$67.8K
越南2$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inter-Continental Oils & Fats Pte. Ltd.新加坡24$2.74M精炼棕榈油、粗棕榈油
India Additives Impex印度12$129.2K其他无机碱、熟石灰
Xiamen Anten Chemical Co., Ltd.中国5$98.5K无机酸盐
Cosmo Catalysts Co., Ltd.韩国5$69.6K无机酸盐、氧化铝
Xiamen Zhongzhao Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$61.0K无机酸盐、其他化学制剂
Nanjing Lepuz Chemical Co., Ltd.中国1$52.8K零售除草剂、荧光增白染料
Zinc O India印度1$50.5K锌氧化物、猫狗饲料
Zhiyi Zinc Industry (Thailand) Co., Ltd.泰国1$47.4K锌氧化物、橡胶促进剂
Wenzhou Shengyuan Packaging Material Co., Ltd.中国2$36.4KPP/PE编织袋、大纸袋
Sun Kyung C & T Co., Ltd.韩国2$23.7K橡塑稳定剂(TMQ除外)

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hny Global Exchange印度2$278.2K初级形态聚氯乙烯、氯乙烯聚合物
Woochang Co., Ltd.韩国8$269.8K汽车座椅零件、棕榈/硬脂酸
JB International印度4$138.3K旧衣物、PVC单丝棒材
Polystylex SIA拉脱维亚5$129.0K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Multiple Plus Co., Ltd.越南7$103.2K松香酸、棕榈/硬脂酸
DS Chem Tech Co., Ltd.越南4$94.4K棕榈/硬脂酸、硫酸
RFL Plastics Ltd.孟加拉国8$77.1K其他化学制剂、聚丙烯聚合物
Inter Corp巴基斯坦4$69.5K棕榈/硬脂酸、其他化学制剂
Poly Stylex LLC乌兹别克斯坦2$67.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南2$6.1K瓦楞纸箱、橡胶促进剂

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-07其他无机碱INDIA ADDITIVES IMPEX印度$18.3K
2024-04-12锌氧化物ZINC O INDIA印度$50.5K
2024-04-12改性淀粉India Additives Impex印度$15.1K
2024-04-09工业脂肪酸INTER-CONTINENTAL OILS & FATS PTE. LTD.印度尼西亚$34.9K
2024-03-23工业脂肪酸INTER-CONTINENTAL OILS & FATS PTE. LTD.印度尼西亚$17.4K
2024-03-14其他无机碱India Additives Impex印度$9.1K
2024-03-14人造蜡QINGDAO SINOPLAS HI NEW MATERIAL CO LTD中国$30.9K
2024-02-12熟石灰INDIA ADDITIVES IMPEX印度$9.0K
2023-12-26芳香酮NANJING LEPUZ CHEMICAL CO LTD中国$52.8K
2023-11-21无机酸盐Cosmo Catalysts Co., Ltd.韩国$13.8K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-13棕榈/硬脂酸LLC POLY STYLEX乌兹别克斯坦$1.8K
2025-05-13棕榈/硬脂酸LLC POLY STYLEX乌兹别克斯坦$31.5K
2024-05-07增塑聚氯乙烯HNY GLOBAL EXCHANGE印度$35.8K
2024-05-07增塑PVC混合物Hny Global Exchange印度$103.3K
2024-04-18其他卤化聚合物SAIVI ESTEEM LLP印度$35.8K
2024-04-15其他卤化聚合物J.B.INTERNATIONAL印度$34.2K
2024-04-15增塑聚氯乙烯HNY GLOBAL EXCHANGE印度$35.8K
2024-04-15增塑聚氯乙烯HNY GLOBAL EXCHANGE印度$103.3K
2024-03-27棕榈/硬脂酸LLC POLY STYLEX乌兹别克斯坦$18.5K
2024-03-27棕榈/硬脂酸LLC POLY STYLEX乌兹别克斯坦$16.1K

相关企业 · 同类产品

Global TTC Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →