Global TTC Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 工业脂肪酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TTC TOàN CầU
61
进口笔数
52
出口笔数
$3.38M
进口金额
$1.38M
出口金额
2024-05-07
最近进口
2025-05-13
最近出口
15
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108538058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49CWMFH |
| 成立日期 | 2018-12-06 |
| 联系地址 | Tầng 5 -6, Liền kề 12 (09), Khu nhà ở thương mại CÔNG TY TNHH SÔNG CÔNG HÀ ĐÔNG, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TTC TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL TTC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 -6, Liền kề 12 (09), Khu nhà ở thương mại CÔNG TY TNH, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84969905339 |
| 邮箱 | ketoan.ttcglobal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 284210 | 无机酸盐 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 252220 | 熟石灰 |
| 281610 | 氢氧化镁及过氧化镁 |
| 281640 | 锶钡氧化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 390490 | 其他卤化聚合物 |
| 252620 | 块滑石 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 24 | $2.74M |
| 中国 | 15 | $321.4K |
| 印度 | 13 | $179.7K |
| 韩国 | 7 | $93.3K |
| 泰国 | 1 | $47.4K |
| 马来西亚 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $487.4K |
| 韩国 | 14 | $387.8K |
| 泰国 | 9 | $150.6K |
| 拉脱维亚 | 5 | $129.0K |
| 孟加拉国 | 8 | $77.1K |
| 巴基斯坦 | 4 | $69.5K |
| 乌兹别克斯坦 | 2 | $67.8K |
| 越南 | 2 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inter-Continental Oils & Fats Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $2.74M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| India Additives Impex | 印度 | 12 | $129.2K | 其他无机碱、熟石灰 |
| Xiamen Anten Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $98.5K | 无机酸盐 |
| Cosmo Catalysts Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $69.6K | 无机酸盐、氧化铝 |
| Xiamen Zhongzhao Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.0K | 无机酸盐、其他化学制剂 |
| Nanjing Lepuz Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.8K | 零售除草剂、荧光增白染料 |
| Zinc O India | 印度 | 1 | $50.5K | 锌氧化物、猫狗饲料 |
| Zhiyi Zinc Industry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $47.4K | 锌氧化物、橡胶促进剂 |
| Wenzhou Shengyuan Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.4K | PP/PE编织袋、大纸袋 |
| Sun Kyung C & T Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $23.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hny Global Exchange | 印度 | 2 | $278.2K | 初级形态聚氯乙烯、氯乙烯聚合物 |
| Woochang Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $269.8K | 汽车座椅零件、棕榈/硬脂酸 |
| JB International | 印度 | 4 | $138.3K | 旧衣物、PVC单丝棒材 |
| Polystylex SIA | 拉脱维亚 | 5 | $129.0K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Multiple Plus Co., Ltd. | 越南 | 7 | $103.2K | 松香酸、棕榈/硬脂酸 |
| DS Chem Tech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $94.4K | 棕榈/硬脂酸、硫酸 |
| RFL Plastics Ltd. | 孟加拉国 | 8 | $77.1K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| Inter Corp | 巴基斯坦 | 4 | $69.5K | 棕榈/硬脂酸、其他化学制剂 |
| Poly Stylex LLC | 乌兹别克斯坦 | 2 | $67.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 其他无机碱 | INDIA ADDITIVES IMPEX | 印度 | $18.3K |
| 2024-04-12 | 锌氧化物 | ZINC O INDIA | 印度 | $50.5K |
| 2024-04-12 | 改性淀粉 | India Additives Impex | 印度 | $15.1K |
| 2024-04-09 | 工业脂肪酸 | INTER-CONTINENTAL OILS & FATS PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $34.9K |
| 2024-03-23 | 工业脂肪酸 | INTER-CONTINENTAL OILS & FATS PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $17.4K |
| 2024-03-14 | 其他无机碱 | India Additives Impex | 印度 | $9.1K |
| 2024-03-14 | 人造蜡 | QINGDAO SINOPLAS HI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2024-02-12 | 熟石灰 | INDIA ADDITIVES IMPEX | 印度 | $9.0K |
| 2023-12-26 | 芳香酮 | NANJING LEPUZ CHEMICAL CO LTD | 中国 | $52.8K |
| 2023-11-21 | 无机酸盐 | Cosmo Catalysts Co., Ltd. | 韩国 | $13.8K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 棕榈/硬脂酸 | LLC POLY STYLEX | 乌兹别克斯坦 | $1.8K |
| 2025-05-13 | 棕榈/硬脂酸 | LLC POLY STYLEX | 乌兹别克斯坦 | $31.5K |
| 2024-05-07 | 增塑聚氯乙烯 | HNY GLOBAL EXCHANGE | 印度 | $35.8K |
| 2024-05-07 | 增塑PVC混合物 | Hny Global Exchange | 印度 | $103.3K |
| 2024-04-18 | 其他卤化聚合物 | SAIVI ESTEEM LLP | 印度 | $35.8K |
| 2024-04-15 | 其他卤化聚合物 | J.B.INTERNATIONAL | 印度 | $34.2K |
| 2024-04-15 | 增塑聚氯乙烯 | HNY GLOBAL EXCHANGE | 印度 | $35.8K |
| 2024-04-15 | 增塑聚氯乙烯 | HNY GLOBAL EXCHANGE | 印度 | $103.3K |
| 2024-03-27 | 棕榈/硬脂酸 | LLC POLY STYLEX | 乌兹别克斯坦 | $18.5K |
| 2024-03-27 | 棕榈/硬脂酸 | LLC POLY STYLEX | 乌兹别克斯坦 | $16.1K |