Magx Vietnam Ltd.

越南出口商 · 出口 1,622 笔 · 主营 非金属永磁体

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Magx Việt Nam

475
进口笔数
1,622
出口笔数
$7.69M
进口金额
$16.88M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-30
最近出口
25
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $609.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.9K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-11进口 $135.1K · 16 笔出口 $417.2K · 42 笔2023-12进口 $76.2K · 9 笔出口 $445.2K · 40 笔2024-01进口 $39.2K · 4 笔出口 $584.8K · 45 笔2024-02进口 $152.1K · 7 笔出口 $249.0K · 23 笔2024-03进口 $142.5K · 12 笔出口 $342.4K · 33 笔2024-04进口 $100.4K · 10 笔出口 $344.4K · 29 笔2024-05进口 $141.6K · 11 笔出口 $417.7K · 42 笔2024-06进口 $214.3K · 15 笔出口 $295.4K · 31 笔2024-07进口 $167.9K · 9 笔出口 $299.8K · 37 笔2024-08进口 $84.7K · 7 笔出口 $379.3K · 41 笔2024-09进口 $198.3K · 12 笔出口 $524.0K · 36 笔2024-10进口 $256.8K · 17 笔出口 $395.8K · 37 笔2024-11进口 $140.4K · 9 笔出口 $387.6K · 39 笔2024-12进口 $202.4K · 13 笔出口 $344.9K · 39 笔2025-01进口 $118.1K · 10 笔出口 $461.7K · 37 笔2025-02进口 $97.5K · 8 笔出口 $280.3K · 22 笔2025-03进口 $129.6K · 9 笔出口 $356.5K · 35 笔2025-04进口 $163.4K · 12 笔出口 $609.7K · 44 笔2025-05进口 $149.3K · 8 笔出口 $275.1K · 36 笔2025-06进口 $256.6K · 14 笔出口 $408.2K · 37 笔2025-07进口 $232.2K · 15 笔出口 $343.5K · 31 笔2025-08进口 $223.8K · 13 笔出口 $404.2K · 37 笔2025-09进口 $174.1K · 9 笔出口 $413.9K · 35 笔2025-10进口 $163.9K · 10 笔出口 $315.0K · 39 笔2025-11进口 $211.9K · 9 笔出口 $467.1K · 39 笔2025-12进口 $297.6K · 13 笔出口 $382.7K · 34 笔2026-01进口 $181.3K · 8 笔出口 $385.5K · 30 笔2026-02进口 $136.1K · 8 笔出口 $315.4K · 21 笔2026-03进口 $153.9K · 14 笔出口 $352.9K · 32 笔2026-04进口 $323.7K · 9 笔出口 $379.9K · 28 笔2026-05进口 $265.5K · 14 笔出口 $273.7K · 27 笔2026-06进口 $176.4K · 10 笔出口 $446.4K · 30 笔2026-07进口 $277.7K · 10 笔出口 $380.2K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.9K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-11进口 $135.1K · 16 笔出口 $417.2K · 42 笔2023-12进口 $76.2K · 9 笔出口 $445.2K · 40 笔2024-01进口 $39.2K · 4 笔出口 $584.8K · 45 笔2024-02进口 $152.1K · 7 笔出口 $249.0K · 23 笔2024-03进口 $142.5K · 12 笔出口 $342.4K · 33 笔2024-04进口 $100.4K · 10 笔出口 $344.4K · 29 笔2024-05进口 $141.6K · 11 笔出口 $417.7K · 42 笔2024-06进口 $214.3K · 15 笔出口 $295.4K · 31 笔2024-07进口 $167.9K · 9 笔出口 $299.8K · 37 笔2024-08进口 $84.7K · 7 笔出口 $379.3K · 41 笔2024-09进口 $198.3K · 12 笔出口 $524.0K · 36 笔2024-10进口 $256.8K · 17 笔出口 $395.8K · 37 笔2024-11进口 $140.4K · 9 笔出口 $387.6K · 39 笔2024-12进口 $202.4K · 13 笔出口 $344.9K · 39 笔2025-01进口 $118.1K · 10 笔出口 $461.7K · 37 笔2025-02进口 $97.5K · 8 笔出口 $280.3K · 22 笔2025-03进口 $129.6K · 9 笔出口 $356.5K · 35 笔2025-04进口 $163.4K · 12 笔出口 $609.7K · 44 笔2025-05进口 $149.3K · 8 笔出口 $275.1K · 36 笔2025-06进口 $256.6K · 14 笔出口 $408.2K · 37 笔2025-07进口 $232.2K · 15 笔出口 $343.5K · 31 笔2025-08进口 $223.8K · 13 笔出口 $404.2K · 37 笔2025-09进口 $174.1K · 9 笔出口 $413.9K · 35 笔2025-10进口 $163.9K · 10 笔出口 $315.0K · 39 笔2025-11进口 $211.9K · 9 笔出口 $467.1K · 39 笔2025-12进口 $297.6K · 13 笔出口 $382.7K · 34 笔2026-01进口 $181.3K · 8 笔出口 $385.5K · 30 笔2026-02进口 $136.1K · 8 笔出口 $315.4K · 21 笔2026-03进口 $153.9K · 14 笔出口 $352.9K · 32 笔2026-04进口 $323.7K · 9 笔出口 $379.9K · 28 笔2026-05进口 $265.5K · 14 笔出口 $273.7K · 27 笔2026-06进口 $176.4K · 10 笔出口 $446.4K · 30 笔2026-07进口 $277.7K · 10 笔出口 $380.2K · 30 笔

工商档案

企业注册号3600487239
企查查编码QVN0N344UY
成立日期2001-01-19
联系地址Lô 114, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAGX VIỆT NAM
企业英文名称MAGX VIET NAM LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 114, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842513936671
传真0613936672
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本781.3274亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
284190其他含氧金属盐
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
850519非金属永磁体
390190其他乙烯聚合物
381220复合增塑剂
392390其他塑料包装制品
382499其他化学制剂
820890其他机器刀具
390110低密度聚乙烯
282580氧化锑

出口

HS 编码产品
850519非金属永磁体
392390其他塑料包装制品
382499其他化学制剂
820890其他机器刀具
850590磁铁及零件
392690其他塑料制品
284190其他含氧金属盐
390190其他乙烯聚合物
8477908477机器零件
848049金属模具(非注塑)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国130$3.63M
日本229$2.79M
意大利27$522.0K
泰国13$202.1K
越南80$198.9K
中国台湾17$124.5K
法国38$98.3K
新加坡21$80.3K
美国28$32.6K
韩国37$13.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本223$6.58M
越南1,183$4.78M
菲律宾112$2.86M
美国79$2.17M
中国4$149.1K
中国香港24$135.3K
加拿大4$51.6K
泰国11$41.2K
墨西哥2$38.2K
澳大利亚5$21.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Magx Co., Ltd.日本239$3.64M非金属永磁体、金属模具(非注塑)
MAGX Co., Ltd.中国86$2.80M其他含氧金属盐、其他乙烯聚合物
Magx Co. Ltd.意大利23$432.0K其他含氧金属盐
Adeka Fine Chemical (Thailand) Co., Ltd.越南16$227.6K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他饱和聚酯
Winfield Chemical Co., Ltd.越南54$155.8K橡塑稳定剂(TMQ除外)、润滑油添加剂
Xaloy Asia (Thailand) Ltd.泰国6$84.5K8477机器零件、其他钢铁制品
Magx Vietnam Co., Ltd.日本9$81.2K含铁矿物颜料、其他含氧金属盐
Magx Vietnam Ltd.越南14$53.2K非金属永磁体、其他塑料包装制品
Katsuta Kako Co., Ltd.越南11$27.7K橡塑稳定剂(TMQ除外)、酚羧酸类
Magx Co., Ltd.韩国28$10.0K酚羧酸类

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Magx Co., Ltd.日本248$7.29M非金属永磁体、其他塑料包装制品
Nidec Servo Vietnam Corporation越南367$3.07M其他钢铁制品、37.5瓦以下电机
Magx Co., Ltd.菲律宾68$2.32M非金属永磁体
Magx Co., Ltd.美国55$1.99M非金属永磁体、圆珠笔
Nidec Vietnam Corporation越南357$526.8K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Nidec Vietnam Co., Ltd. (Export Processing Enterprise)越南322$449.4K非金属永磁体
MAGX Co., Ltd.越南52$288.9K其他化学制剂、非金属永磁体
MAGX CO LTD中国香港20$110.4K非金属永磁体
Sanyo Denki Philippines Inc.菲律宾29$62.6K其他电路开关装置、电动机及零件
Nidec Vietnam Co., Ltd. (Export Processing Zone)越南37$60.3K非金属永磁体

近期贸易明细

进口(共 475)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17非金属永磁体Magx Co., Ltd.日本$27
2026-07-17非金属永磁体Magx Co., Ltd.日本$2.1K
2026-07-17增塑PVC混合物Magx Co., Ltd.日本$1.5K
2026-07-17氧化锑Magx Co., Ltd.日本$10.9K
2026-07-17碳制品Magx Co., Ltd.日本$70
2026-07-17其他乙烯聚合物Magx Co., Ltd.法国$5.7K
2026-07-17丙烯共聚物Magx Co., Ltd.新加坡$4.3K
2026-07-17非金属永磁体Magx Co., Ltd.日本$242
2026-07-17复合增塑剂Magx Co., Ltd.日本$5.0K
2026-07-17其他塑料包装制品Magx Co., Ltd.日本$170

出口(共 1,622)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非金属永磁体Nidec Vietnam Corporation越南$216
2026-07-30非金属永磁体Nidec Vietnam Corporation越南$368
2026-07-30非金属永磁体Nidec Vietnam Co., Ltd. (Export Processing Zone)越南$581
2026-07-30非金属永磁体Nidec Vietnam Co., Ltd. (Export Processing Zone)越南$368
2026-07-30非金属永磁体Nidec Vietnam Co., Ltd. (Export Processing Zone)越南$216
2026-07-30非金属永磁体Nidec Vietnam Co., Ltd. (Export Processing Zone)越南$365
2026-07-30非金属永磁体Nidec Vietnam Corporation越南$581
2026-07-30非金属永磁体Nidec Vietnam Corporation越南$365
2026-07-30非金属永磁体Nidec Vietnam Corporation越南$165
2026-07-30非金属永磁体Nidec Vietnam Co., Ltd. (Export Processing Zone)越南$165

相关企业 · 同类产品

Magx Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →