Magx Vietnam Ltd.
越南出口商 · 出口 1,517 笔 · 主营 非金属永磁体
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Magx Việt Nam
- 邮箱8
441
进口笔数
1,517
出口笔数
$6.97M
进口金额
$15.78M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
26
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600487239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0N344UY |
| 成立日期 | 2001-01-19 |
| 联系地址 | Lô 114, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAGX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAGX VIET NAM LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 114, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513936671 |
| 传真 | 0613936672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 781.3274亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284190 | 其他含氧金属盐 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 284190 | 其他含氧金属盐 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $3.26M |
| 日本 | 215 | $2.55M |
| 意大利 | 26 | $504.0K |
| 越南 | 75 | $186.2K |
| 泰国 | 11 | $171.7K |
| 中国台湾 | 14 | $106.5K |
| 法国 | 36 | $80.9K |
| 新加坡 | 19 | $71.7K |
| 美国 | 25 | $26.9K |
| 韩国 | 36 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 207 | $6.19M |
| 越南 | 1,123 | $4.42M |
| 菲律宾 | 103 | $2.65M |
| 美国 | 58 | $2.05M |
| 中国 | 4 | $149.1K |
| 中国香港 | 23 | $124.5K |
| 加拿大 | 4 | $51.6K |
| 泰国 | 11 | $41.2K |
| 墨西哥 | 2 | $38.2K |
| 澳大利亚 | 5 | $21.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magx Co., Ltd. | 日本 | 216 | $3.01M | 金属模具(非注塑)、非金属永磁体 |
| MAGX Co., Ltd. | 中国 | 86 | $2.80M | 其他含氧金属盐、其他乙烯聚合物 |
| Magx Co. Ltd. | 意大利 | 23 | $432.0K | 其他含氧金属盐 |
| Adeka Fine Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $196.8K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他饱和聚酯 |
| Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | 49 | $143.1K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、润滑油添加剂 |
| Magx Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 9 | $81.2K | 含铁矿物颜料、其他含氧金属盐 |
| Magx Vietnam Ltd. | 越南 | 14 | $53.2K | 非金属永磁体、其他塑料包装制品 |
| Katsuta Kako Co., Ltd. | 越南 | 11 | $27.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、酚羧酸类 |
| Matai (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.7K | 人造纺织袋、其他塑料废料 |
| Magx Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $10.0K | 酚羧酸类 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magx Co., Ltd. | 日本 | 223 | $6.56M | 非金属永磁体、其他塑料包装制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 358 | $2.93M | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Magx Co., Ltd. | 菲律宾 | 68 | $2.32M | 非金属永磁体 |
| Magx Co., Ltd. | 美国 | 55 | $1.99M | 非金属永磁体、圆珠笔 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 335 | $487.1K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Nidec Vietnam Co., Ltd. (Export Processing Enterprise) | 越南 | 322 | $449.4K | 非金属永磁体 |
| MAGX Co., Ltd. | 越南 | 52 | $288.9K | 其他化学制剂、非金属永磁体 |
| MAGX CO LTD | 中国香港 | 20 | $110.4K | 非金属永磁体 |
| Sanyo Denki Philippines Inc. | 菲律宾 | 26 | $62.1K | 其他电路开关装置、电动机及零件 |
| CTY TNHH NIDEC VIET NAM (DNCX) (MST: 0304227309) | 越南 | 17 | $24.2K | 非金属永磁体 |
近期贸易明细
进口(共 441)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他含氧金属盐 | Magx Co., Ltd. | 意大利 | $18.0K |
| 2026-04-17 | 其他含氧金属盐 | Magx Co., Ltd. | 意大利 | $18.0K |
| 2026-04-15 | 其他含氧金属盐 | Magx Co., Ltd. | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-15 | 其他含氧金属盐 | Magx Co., Ltd. | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-09 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-09 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN JINGWEITE PRECISION MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-09 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN JINGWEITE PRECISION MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-09 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $4.5K |
出口(共 1,517)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非金属永磁体 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $96 |
| 2026-04-23 | 非金属永磁体 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $160 |
| 2026-04-23 | 非金属永磁体 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $770 |
| 2026-04-23 | 非金属永磁体 | CTY TNHH NIDEC VIET NAM (DNCX) (MST: 0304227309) | 越南 | $770 |
| 2026-04-23 | 非金属永磁体 | CTY TNHH NIDEC VIET NAM (DNCX) (MST: 0304227309) | 越南 | $37 |
| 2026-04-23 | 非金属永磁体 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $37 |
| 2026-04-23 | 非金属永磁体 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $358 |
| 2026-04-23 | 磁铁及零件 | Magx Co., Ltd. | 日本 | $310 |
| 2026-04-23 | 非金属永磁体 | CTY TNHH NIDEC VIET NAM (DNCX) (MST: 0304227309) | 越南 | $96 |
| 2026-04-23 | 非金属永磁体 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $389 |