NVS Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他光学元件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NVS
44
进口笔数
4
出口笔数
$32.6K
进口金额
$127.9K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-19
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301131828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G252B9 |
| 成立日期 | 2020-04-17 |
| 联系地址 | Ngõ 286 Đường Đại Tráng, Khu 5, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NVS |
| 企业英文名称 | NVS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 286 Đường Đại Tráng, Khu 5, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84362480433 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900290 | 其他光学元件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 760810 | 铝管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $32.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $127.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanyang Baiyi Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $11.0K | 其他光学元件 |
| Shenzhen Hifly Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $4.6K | 其他电视摄像机、非LED电灯装置 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Weiya Electronic Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $3.9K | 服装零件、其他木工机床 |
| Nanyang Rongjiang Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.4K | 其他光学元件 |
| Foshan Wefound Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.6K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Shenzhen Akusence Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $907 | 光敏半导体二极管 |
| Foshan Weifang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $810 | 8471机器零件 |
| Hong Kong Profit Fields Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $637 | 电力控制板、仿制首饰 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 4 | $313 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $127.9K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他光学元件 | NANYANG BAIYI OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-15 | 其他光学元件 | NANYANG BAIYI OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-15 | 其他光学元件 | NANYANG BAIYI OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-15 | 其他光学元件 | NANYANG BAIYI OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-15 | 其他光学元件 | NANYANG BAIYI OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-15 | 其他光学元件 | NANYANG BAIYI OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-15 | 其他光学元件 | NANYANG BAIYI OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-15 | 其他光学元件 | NANYANG BAIYI OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-15 | 其他光学元件 | NANYANG BAIYI OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-15 | 其他光学元件 | NANYANG BAIYI OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $246 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $32.4K |
| 2025-04-28 | 发光二极管灯具 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $488 |
| 2024-06-14 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $63.8K |
| 2024-06-05 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $31.3K |