NVS Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他光学元件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NVS

44
进口笔数
4
出口笔数
$32.6K
进口金额
$127.9K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-19
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $960 · 1 笔出口 $95.1K · 2 笔2024-07进口 $174 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $520 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $273 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $683 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 3 笔出口 $488 · 1 笔2025-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $519 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $645 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $617 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $312 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.9K · 4 笔出口 $32.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $960 · 1 笔出口 $95.1K · 2 笔2024-07进口 $174 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $520 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $273 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $683 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 3 笔出口 $488 · 1 笔2025-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $519 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $645 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $617 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $312 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.9K · 4 笔出口 $32.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301131828
企查查编码QVN7G252B9
成立日期2020-04-17
联系地址Ngõ 286 Đường Đại Tráng, Khu 5, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NVS
企业英文名称NVS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ngõ 286 Đường Đại Tráng, Khu 5, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话+84362480433
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900290其他光学元件
940542LED照明装置
8473308471机器零件
853400印刷电路
760810铝管
853710电力控制板
852359其他半导体介质
845611激光机床
846599其他木工机床
847190数据处理机

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
940542LED照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$32.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$127.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanyang Baiyi Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国9$11.0K其他光学元件
Shenzhen Hifly Technology Co., Ltd.中国8$4.6K其他电视摄像机、非LED电灯装置
Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国2$4.3K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Weiya Electronic Co., Ltd.俄罗斯1$3.9K服装零件、其他木工机床
Nanyang Rongjiang Optoelectronic Technology Co., Ltd.中国6$3.4K其他光学元件
Foshan Wefound Tech Co., Ltd.中国4$1.6K8471机器零件、静止变流器
Shenzhen Akusence Technology Co., Ltd.中国1$907光敏半导体二极管
Foshan Weifang Technology Co., Ltd.中国1$8108471机器零件
Hong Kong Profit Fields Logistics Co., Ltd.中国3$637电力控制板、仿制首饰
JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国香港4$313印刷电路、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nex Vina Co., Ltd.越南4$127.9K自粘塑料片、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他光学元件NANYANG BAIYI OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$22
2026-04-15其他光学元件NANYANG BAIYI OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$76
2026-04-15其他光学元件NANYANG BAIYI OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$22
2026-04-15其他光学元件NANYANG BAIYI OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$101
2026-04-15其他光学元件NANYANG BAIYI OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$64
2026-04-15其他光学元件NANYANG BAIYI OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$246
2026-04-15其他光学元件NANYANG BAIYI OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$101
2026-04-15其他光学元件NANYANG BAIYI OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$76
2026-04-15其他光学元件NANYANG BAIYI OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$98
2026-04-15其他光学元件NANYANG BAIYI OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$246

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他测量仪器CONG TY TNHH NEX VINA越南$32.4K
2025-04-28发光二极管灯具CONG TY TNHH NEX VINA越南$488
2024-06-14其他测量仪器CONG TY TNHH NEX VINA越南$63.8K
2024-06-05其他测量仪器CONG TY TNHH NEX VINA越南$31.3K

相关企业 · 同类产品

NVS Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →