Holding Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 硫化橡胶医疗用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT GI
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$3.4K
出口金额
—
最近进口
2023-12-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317775535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93AHQ84 |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT GI |
| 企业英文名称 | GI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/2B Đường số 23, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luât hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84707070932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 848110 | 减压阀 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 3 | $3.4K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 气动直线发动机 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $48 |
| 2023-12-26 | 气动直线发动机 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $266 |
| 2023-09-21 | 贱金属帽架 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $63 |
| 2023-09-21 | 液压气压阀门 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $199 |
| 2023-09-21 | 其他电路开关装置 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $121 |
| 2023-09-21 | 不锈钢管件 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $48 |
| 2023-09-21 | 非泡沫橡胶密封件 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $82 |
| 2023-09-21 | 车辆悬挂零件 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $419 |
| 2023-09-21 | 贱金属帽架 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $63 |
| 2023-09-21 | 硫化橡胶医疗用品 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $93 |