LIFOOD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIFOOD
55
进口笔数
0
出口笔数
$11.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801286684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVU7Y0J |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | Đội 9, Ấp Cầu 2, Xã Đồng Tiến, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIFOOD |
| 企业英文名称 | LIFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 9, Ấp Cầu 2, Xã Đồng Tâm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +845407777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 55 | $11.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAT TUONG AGRICULTURAL PRODUCTS (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | 22 | $5.93M | 带壳腰果 |
| Pompoous Sonthanhp hat (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 33 | $5.44M | 带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | CAT TUONG AGRICULTURAL PRODUCTS (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $95.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | CAT TUONG AGRICULTURAL PRODUCTS (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $95.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | CAT TUONG AGRICULTURAL PRODUCTS (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $95.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | CAT TUONG AGRICULTURAL PRODUCTS (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $95.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | CAT TUONG AGRICULTURAL PRODUCTS (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $95.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | CAT TUONG AGRICULTURAL PRODUCTS (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $95.0K |
| 2026-04-25 | 带壳腰果 | CAT TUONG AGRICULTURAL PRODUCTS (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-25 | 带壳腰果 | CAT TUONG AGRICULTURAL PRODUCTS (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-25 | 带壳腰果 | CAT TUONG AGRICULTURAL PRODUCTS (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-25 | 带壳腰果 | CAT TUONG AGRICULTURAL PRODUCTS (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $190.0K |