SCIENCEWERKE (VIETNAM) CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SCIENCEWERKE (VIETNAM)
- 邮箱41
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
12
进口笔数
0
出口笔数
$15.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317289013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5519P4P |
| 成立日期 | 2022-05-12 |
| 联系地址 | 48 Đất Thánh, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCIENCEWERKE (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | SCIENCEWERKE (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 Đất Thánh, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0933136996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $10.2K |
| 德国 | 3 | $1.9K |
| 英国 | 2 | $1.9K |
| 奥地利 | 1 | $935 |
| 比利时 | 1 | $356 |
| 加拿大 | 1 | $88 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCIENCEWERKE PTE LTD | 新加坡 | 12 | $15.3K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 其他诊断试剂 | SCIENCEWERKE PTE LTD | 英国 | $1.2K |
| 2025-01-09 | 其他诊断试剂 | SCIENCEWERKE PTE LTD | 美国 | $117 |
| 2025-01-09 | 其他诊断试剂 | SCIENCEWERKE PTE LTD | 美国 | $117 |
| 2025-01-09 | 其他诊断试剂 | SCIENCEWERKE PTE LTD | 美国 | $117 |
| 2025-01-09 | 其他诊断试剂 | SCIENCEWERKE PTE LTD | 美国 | $117 |
| 2024-09-10 | 其他诊断试剂 | SCIENCEWERKE PTE LTD | 美国 | $378 |
| 2024-09-05 | 其他诊断试剂 | SCIENCEWERKE PTE LTD | 德国 | $573 |
| 2024-07-10 | 其他诊断试剂 | SCIENCEWERKE PTE LTD | 美国 | $610 |
| 2024-06-27 | 其他诊断试剂 | SCIENCEWERKE PTE LTD | 美国 | $118 |
| 2024-06-27 | 其他诊断试剂 | SCIENCEWERKE PTE LTD | 美国 | $683 |