Exact Solutions Technology One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CôNG NGHệ EXACT SOLUTIONS
1
进口笔数
14
出口笔数
$800
进口金额
$231.1K
出口金额
2023-12-15
最近进口
2024-07-22
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317918335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85Q1TNM |
| 成立日期 | 2023-07-05 |
| 联系地址 | Số nhà 73 Đường 11, Tổ 2, Khu phố 4, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ EXACT SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | EXACT SOLUTIONS TECHNOLOGY ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | The Verosa Park, Số 39, Đường số 10, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0971552466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $800 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $231.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 8 | $204.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.1K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.1K | 非轻质石油、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 其他离心泵 | DONJOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 其他车辆 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-07-22 | 非LED电灯装置 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $48 |
| 2024-07-22 | 不锈钢洗涤槽 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-07-22 | 商用洗碗机 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-07-22 | 家用炊具 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $357 |
| 2024-07-22 | 不锈钢家用制品 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-07-22 | 其他家用电动热器 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-07-22 | 非办公金属家具 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-07-22 | 热饮食品加热设备 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $871 |
| 2024-07-22 | 家用炊具 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.0K |